violet-tinted

violet-tinted

The artist added a violet-tinted wash to the evening sky.

Định nghĩa

Tính từ: màu tím nhạt, bị nhuốm màu tím. Từ này mô tả một vật thể hoặc cảnh vật sự hiện diện của màu tím, nhưng không phải màu tím đậm hoàn toàn, chỉ một chút sắc tím pha trộn.

dụ sử dụng
  • (Bầu trời lúc hoàng hôn màu tím nhạt, tạo nên một bầu không khí lãng mạn.)
  • ( ấy mặc một chiếc váy những bông hoa nhuốm màu tím.)
  • (Bức ảnh một sắc thái tím nhạt do quá trình lão hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "violet-tinted glass": kính màu tím nhạt, thường dùng trong kiến trúc hoặc trang trí.

    • The building's windows are made of violet-tinted glass to reduce glare. (Các cửa sổ của tòa nhà được làm bằng kính màu tím nhạt để giảm độ chói.)
  • "violet-tinted memories": ký ức được mô tả bằng màu tím, mang nghĩa ẩn dụ về sự lãng mạn, buồn bã hoặc hoài niệm.

    • He looked back at his childhood with violet-tinted memories. (Anh ấy nhìn lại tuổi thơ của mình với những ký ức nhuốm màu tím.)
Biến thể từ gần giống
  • Tinted (tính từ): màu nhuốm, pha màu.
    • The car has tinted windows. (Chiếc xe cửa sổ nhuốm màu.)
  • Violet (danh từ/tính từ): màu tím.
    • She loves the color violet. ( ấy yêu màu tím.)
Từ đồng nghĩa
  • Purple-tinged: sắc tím, nhuốm màu tím.
  • Lavender-hued: màu oải hương, một dạng tím nhạt.
  • Lilac-colored: màu tử đinh hương, tương tự tím nhạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho từ ghép này, nhưng có thể liên quan đến: - Tinge with: nhuốm màu, pha một chút. - The sky was tinged with violet. (Bầu trời nhuốm một chút màu tím.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể tham khảo: - "A violet-tinted view": một cái nhìn lãng mạn hóa hoặc lý tưởng hóa. - She has a violet-tinted view of her past. ( ấy một cái nhìn lãng mạn hóa về quá khứ của mình.)