violin bow
Định nghĩa
Danh từ: Cây vĩ đàn violon (còn gọi là cây kéo đàn violon). Đây là một dụng cụ dùng để chơi đàn violon, có dạng một thanh gỗ mỏng, hơi cong, được căng bằng lông đuôi ngựa. Khi kéo cây vĩ qua dây đàn, ma sát tạo ra âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- (Người nghệ sĩ violon cẩn thận bôi nhựa thông lên cây vĩ đàn violon của mình trước buổi hòa nhạc.)
- (Một cây vĩ đàn violon phải được giữ thẳng khi chơi để tạo ra âm thanh trong trẻo.)
- (Cô ấy đã mua một cây vĩ đàn violon mới làm bằng gỗ Brazil.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To draw the violin bow across the strings": kéo cây vĩ đàn violon qua dây đàn.
- The musician drew the violin bow across the strings with great precision. (Nhạc công đã kéo cây vĩ đàn violon qua dây đàn với độ chính xác cao.)
"Violin bow grip": cách cầm cây vĩ đàn violon.
- A proper violin bow grip is essential for good technique. (Cách cầm cây vĩ đàn violon đúng cách là điều cần thiết cho kỹ thuật tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bow (danh từ): cây vĩ (dùng chung cho nhiều loại nhạc cụ dây như cello, viola).
- The cellist tightened her bow before playing. (Nghệ sĩ cello đã siết chặt cây vĩ của mình trước khi chơi.)
- Bow hair (danh từ): lông đuôi ngựa trên cây vĩ.
- The bow hair needs to be rehaired every few months. (Lông đuôi ngựa trên cây vĩ cần được thay mới vài tháng một lần.)
- Rosin (danh từ): nhựa thông dùng để bôi lên lông vĩ.
- He applied rosin to the violin bow to improve friction. (Anh ấy bôi nhựa thông lên cây vĩ đàn violon để cải thiện ma sát.)
Từ đồng nghĩa
- Bow: từ viết tắt thông dụng trong ngữ cảnh chơi đàn dây.
- Pass me the bow, please. (Đưa tôi cây vĩ, làm ơn.)
- Fiddle bow: (thông tục) cây vĩ đàn fiddel (một loại đàn tương tự violon trong nhạc dân gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bow out: rút lui, không tham gia nữa (không liên quan đến cây vĩ, nhưng là một cụm từ phổ biến).
- He decided to bow out of the competition. (Anh ấy quyết định rút lui khỏi cuộc thi.)
Thành ngữ liên quan
- "To bow to the inevitable": chấp nhận điều không thể tránh khỏi (không liên quan đến cây vĩ).
- She had to bow to the inevitable and quit her job. (Cô ấy phải chấp nhận điều không thể tránh khỏi và nghỉ việc.)