violin family
Định nghĩa
Danh từ: (âm nhạc) Họ vĩ cầm – chỉ nhóm các nhạc cụ dây có cung, bao gồm các thành viên chính như violin (vĩ cầm), viola (vĩ cầm trầm), cello (đại hồ cầm) và double bass (công hồ cầm). Nhóm này được đặc trưng bởi hình dáng thùng đàn, cách chơi bằng cung kéo dây và âm vực từ cao đến thấp.
Ví dụ sử dụng
- (Họ vĩ cầm là nền tảng của một dàn nhạc giao hưởng cổ điển.)
- (Tứ tấu đàn dây thường bao gồm các nhạc cụ thuộc họ vĩ cầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to belong to the violin family": thuộc về họ vĩ cầm.
- The cello belongs to the violin family, not the guitar family. (Cello thuộc họ vĩ cầm, không phải họ guitar.)
- "the evolution of the violin family": sự tiến hóa của họ vĩ cầm.
- The evolution of the violin family spans over 500 years. (Sự tiến hóa của họ vĩ cầm kéo dài hơn 500 năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Violin (danh từ): vĩ cầm, đàn vi-ô-lông – thành viên nhỏ nhất và cao âm nhất trong họ.
- Viola (danh từ): vĩ cầm trầm – lớn hơn violin một chút, âm thanh trầm hơn.
- Cello (danh từ): đại hồ cầm – lớn hơn viola, chơi ở tư thế ngồi và kẹp giữa hai chân.
- Double bass (danh từ): công hồ cầm – lớn nhất và trầm nhất trong họ.
- Bowed string instrument (danh từ): nhạc cụ dây có cung – thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả họ vĩ cầm.
Từ đồng nghĩa
- String family: họ đàn dây (thường chỉ chung các nhạc cụ dây, nhưng trong ngữ cảnh cổ điển thường đồng nghĩa với họ vĩ cầm).
- Bowed string family: họ nhạc cụ dây có cung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play in the violin family: chơi nhạc cụ thuộc họ vĩ cầm.
- She has been playing in the violin family since she was a child. (Cô ấy đã chơi nhạc cụ thuộc họ vĩ cầm từ khi còn nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- The violin family's voice: tiếng nói của họ vĩ cầm – ẩn dụ chỉ âm thanh đặc trưng của nhóm nhạc cụ này.
- The violin family's voice can express both joy and sorrow. (Tiếng nói của họ vĩ cầm có thể diễn tả cả niềm vui và nỗi buồn.)