violin lesson
Danh từ: "violin lesson" (bài học vĩ cầm) chỉ một buổi học hoặc tiết học về cách chơi đàn vĩ cầm (violin). Đây là một danh từ ghép, trong đó "violin" là nhạc cụ, còn "lesson" là bài học. Nó thường được dùng để nói về các buổi dạy kèm, lớp học nhạc hoặc chương trình đào tạo tập trung vào kỹ thuật chơi vĩ cầm.
- (Tôi có một buổi học vĩ cầm vào mỗi sáng thứ Bảy.)
- (Bài học vĩ cầm của cô ấy kéo dài một giờ.)
- (Anh ấy đã luyện tập bản nhạc trước buổi học vĩ cầm của mình.)
- "to take violin lessons": tham gia các buổi học vĩ cầm (thường là một loạt các buổi học).
- She decided to take violin lessons to improve her technique. (Cô ấy quyết định tham gia các buổi học vĩ cầm để cải thiện kỹ thuật của mình.)
- "private violin lesson": buổi học vĩ cầm riêng (một thầy dạy một trò).
- He prefers private violin lessons over group classes. (Anh ấy thích các buổi học vĩ cầm riêng hơn là lớp học nhóm.)
- "to give a violin lesson": dạy một buổi học vĩ cầm.
- The teacher gives a violin lesson to beginners every Tuesday. (Giáo viên dạy một buổi học vĩ cầm cho người mới bắt đầu vào mỗi thứ Ba.)
- Piano lesson (danh từ): bài học piano (tương tự nhưng với đàn piano).
- Guitar lesson (danh từ): bài học guitar.
- Music lesson (danh từ): bài học nhạc nói chung.
- Violin teacher (danh từ): giáo viên dạy vĩ cầm.
- Violin class (danh từ): lớp học vĩ cầm (thường là nhóm).
- Violin class: lớp học vĩ cầm (nhấn mạnh vào môi trường học tập nhóm).
- Violin tutorial: hướng dẫn vĩ cầm (thường là dạng video hoặc sách hướng dẫn).
- Fiddle lesson: bài học vĩ cầm (từ "fiddle" là cách gọi thân mật của violin, thường dùng trong nhạc dân gian).
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "violin lesson", nhưng có thể dùng với động từ "take" hoặc "have": - Take a violin lesson: tham gia một buổi học vĩ cầm. - Have a violin lesson: có một buổi học vĩ cầm (thường chỉ lịch trình).
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "violin lesson", nhưng có thể liên quan đến: - "Play second fiddle": đóng vai phụ (không liên quan trực tiếp đến bài học, nhưng dùng từ "fiddle" thay cho violin). - He is tired of playing second fiddle to his brother. (Anh ấy mệt mỏi vì luôn đóng vai phụ cho anh trai mình.)