violin section
Định nghĩa
Danh từ: - Bộ phận vĩ cầm trong dàn nhạc: "violin section" chỉ nhóm các nghệ sĩ chơi đàn vĩ cầm (violin) trong một dàn nhạc giao hưởng hoặc dàn nhạc lớn. Đây là một bộ phận quan trọng, thường chiếm số lượng đông nhất trong dàn nhạc.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phận vĩ cầm đã chơi giai điệu một cách tuyệt đẹp trong buổi hòa nhạc.)
- (Cô ấy được thăng chức lên vị trí trưởng bộ phận vĩ cầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"First violin section": bộ phận vĩ cầm thứ nhất (chơi các phần giai điệu chính, thường do nghệ sĩ chính dẫn dắt).
- The first violin section has the most challenging parts in the symphony. (Bộ phận vĩ cầm thứ nhất có những phần khó nhất trong bản giao hưởng.)
"Second violin section": bộ phận vĩ cầm thứ hai (chơi các phần đệm hoặc hòa âm hỗ trợ).
- The second violin section provides harmonic support to the first violins. (Bộ phận vĩ cầm thứ hai cung cấp sự hỗ trợ hòa âm cho vĩ cầm thứ nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Violin (n): đàn vĩ cầm (nhạc cụ).
- He practices the violin every day. (Anh ấy tập đàn vĩ cầm mỗi ngày.)
Section (n): bộ phận, khu vực (trong tổ chức hoặc dàn nhạc).
- The brass section is very loud tonight. (Bộ phận kèn đồng rất ồn ào tối nay.)
Từ đồng nghĩa
- Violin group: nhóm vĩ cầm (cách nói thông thường hơn).
- String section (violins): bộ phận dây (vĩ cầm) (thường bao gồm cả vĩ cầm, vĩ cầm trầm, vĩ cầm cello, nhưng nhấn mạnh vào vĩ cầm).
Các cụm từ liên quan
- Violin section leader: trưởng bộ phận vĩ cầm (người dẫn dắt và chỉ đạo nhóm vĩ cầm).
- The violin section leader sets the bowing technique for the entire group. (Trưởng bộ phận vĩ cầm thiết lập kỹ thuật kéo vĩ cho toàn bộ nhóm.)
Thành ngữ liên quan
- Sitting in the violin section: ngồi trong bộ phận vĩ cầm (ám chỉ vị trí trong dàn nhạc).
- After years of practice, she finally sat in the violin section of the city orchestra. (Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng cô ấy đã ngồi trong bộ phận vĩ cầm của dàn nhạc thành phố.)