viosterol

Định nghĩa

Danh từ: - Viosterol một dạng vitamin D (cụ thể ergocalciferol, vitamin D2) tan trong chất béo, tác dụng ngăn ngừa bệnh còi xương. Tên gọi này thường được dùng trong lịch sử y học để chỉ các chế phẩm vitamin D tổng hợp từ tia cực tím chiếu xạ lên ergosterol.

dụ sử dụng
  • (Viosterol từng được đơn phổ biến để ngăn ngừa bệnh còi xươngtrẻ em.)
  • (Việc phát hiện ra viosterol đã giúp giảm tỷ lệ dị tật xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viosterol therapy": liệu pháp điều trị bằng viosterol, thường dùng trong các trường hợp thiếu vitamin D nghiêm trọng.
    • Viosterol therapy was a breakthrough in treating rickets in the early 20th century. (Liệu pháp viosterol một bước đột phá trong điều trị bệnh còi xương vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Ergocalciferol (danh từ): tên hóa học của vitamin D2, đồng nghĩa với viosterol.
  • Vitamin D (danh từ): nhóm vitamin tan trong chất béo, bao gồm viosterol (D2) cholecalciferol (D3).
Từ đồng nghĩa
  • Vitamin D2: tên gọi phổ biến hiện đại thay thế cho viosterol.
  • Calciferol: tên gọi chung cho các dạng vitamin D hoạt tính sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "viosterol" đây danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "viosterol".

viosterol
A doctor recommends viosterol for healthy bone development.