viper's grass

Định nghĩa

Danh từ: "viper's grass" (cỏ rắn lục) một loại thảo mộc lâu nămNam Âu, hẹp nguyên, hoa đầu màu vàng mọc đơn độc, rễ dài màu đen có thể ăn được, hình dạng giống củ cà rốt.

dụ sử dụng
  • (Cỏ rắn lục thường được dùng trong y học cổ truyền rễ của .)
  • (Trong vườn, cỏ rắn lục phát triển tốtđất khô, nhiều nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viper's grass root": rễ của cây cỏ rắn lục, thường được thu hoạch sử dụng như một loại rau củ hoặc thảo dược.

    • The viper's grass root can be boiled or roasted like carrots. (Rễ cỏ rắn lục có thể luộc hoặc nướng như cà rốt.)
  • "viper's grass extract": chiết xuất từ cây cỏ rắn lục, dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe.

    • Viper's grass extract is believed to have anti-inflammatory properties. (Chiết xuất cỏ rắn lục được cho đặc tính chống viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Viper's grass không biến thể phổ biến, nhưng có thể được gọi là black salsify (củ dền đen) trong một số ngữ cảnh ẩm thực.
  • Salsify (n): một loại cây cùng họ, thường rễ trắng, khác với viper's grass rễ đen.
Từ đồng nghĩa
  • Black salsify: củ dền đen, tên gọi phổ biến trong nấu ăn.
  • Spanish salsify: củ dền Tây Ban Nha, một tên gọi khác ít dùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "viper's grass" đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "viper's grass".

viper's grass
A gardener carefully harvests viper's grass from a neat vegetable plot.