viperine grass snake

Định nghĩa

Danh từ:
Viperine grass snake một loại rắn cỏ nhỏ, vô hại. Tên gọi này thường dùng để chỉ một loài rắn không nọc độc, sống trong môi trường cỏ hoặc đồng ruộng.

dụ sử dụng
  • (Loài rắn cỏ viperine thường bị nhầm lẫn với rắn lục nọc độc hoa văn tương tự.)
  • (Mặc dù tên gọi như vậy, rắn cỏ viperine hoàn toàn vô hại với con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viperine grass snake" trong ngữ cảnh sinh học: Thuật ngữ này đôi khi được dùng để mô tả một loài rắn cụ thể trong họ Colubridae, nhưng không phải tên khoa học chính thức.
    • The viperine grass snake is a common sight in European wetlands. (Rắn cỏ viperine loài thường thấycác vùng đất ngập nước châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Grass snake (danh từ): Rắn cỏ nói chung, thường chỉ các loài rắn nhỏ, không độc.
    • A grass snake slithered across the path. (Một con rắn cỏ ngang qua lối đi.)
  • Viper (danh từ): Rắn lục, loài rắn nọc độc.
    • The viper is one of the most dangerous snakes in the region. (Rắn lục một trong những loài rắn nguy hiểm nhất trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Harmless grass snake: Rắn cỏ vô hại.
  • Non-venomous snake: Rắn không nọc độc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slither through: qua (thường dùng cho rắn).
    • The viperine grass snake slithered through the tall grass. (Con rắn cỏ viperine qua đám cỏ cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Snake in the grass: Kẻ giấu mặt, người nguy hiểm tiềm ẩn (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến loài rắn).
    • Be careful of him; he's a snake in the grass. (Hãy cẩn thận với anh ta; hắn một kẻ nguy hiểm tiềm ẩn.)
viperine grass snake
A viperine grass snake slithers through the sun-dappled grass near a pond.