vipéreau

Học thuật
Thân thiện
vipéreau

Un vipéreau se cache sous une grosse pierre dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rắn con, rắn nhỏ: Từ này dùng để chỉ một con rắn non, đặc biệt là con của loài rắn độc thuộc họ Viperidae (rắn lục). nhấn mạnh vào kích thước nhỏ giai đoạn non trẻ của con vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les chasseurs ont trouvé un vipéreau sous la pierre. (Những người thợ săn đã tìm thấy một con rắn con dưới tảng đá.)
    • Il faut se méfier des vipéreaux autant que des vipères adultes. (Cần phải cảnh giác với những con rắn non cũng như với những con rắn lục trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để chỉ một người nhỏ tuổi nhưng bản tính xảo quyệt hoặc độc ác, giống như tính cách thường được gán cho loài rắn trong văn hóa.
    • Ce vipéreau a déjà appris à mentir. (Đứa trẻ xảo quyệt này đã biết nói dối rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Vipère (n.f): Rắn lục, rắn độc (chỉ con trưởng thành).
  • Serpenteau (n.m): Rắn con (từ tổng quát hơn, có thể dùng cho nhiều loài rắn không độc).
Từ đồng nghĩa
  • Jeune vipère: Rắn lục non.
  • Petit serpent: Rắn nhỏ.
Lưu ý
  • Từ vipéreau ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày. Từ thông dụng tổng quát hơn để chỉ "rắn con" là serpenteau.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn viết, các văn bản về động vật học hoặc trong ngữ cảnh cụ thể khi cần nhấn mạnh đó là con của loài rắn độc.
vipéreau

Un vipéreau se cache sous une grosse pierre dans la forêt.

  1. xem vipereau

Từ gần giống