viracept
Định nghĩa
Viracept là một danh từ (tên thương mại), chỉ một loại thuốc ức chế protease, được sử dụng trong điều trị HIV, thường kết hợp với các loại thuốc khác.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn Viracept như một phần trong liệu pháp kháng retrovirus của bệnh nhân.)
- (Viracept giúp giảm tải lượng virus ở người sống chung với HIV.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on Viracept": đang sử dụng thuốc Viracept.
- The patient has been on Viracept for six months without major side effects. (Bệnh nhân đã dùng Viracept trong sáu tháng mà không có tác dụng phụ nghiêm trọng.)
"Viracept-based regimen": phác đồ điều trị có chứa Viracept.
- A Viracept-based regimen is often combined with other antiretroviral drugs. (Phác đồ dựa trên Viracept thường được kết hợp với các loại thuốc kháng retrovirus khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Protease inhibitor (danh từ): chất ức chế protease, một nhóm thuốc mà Viracept thuộc về.
- Viracept is a type of protease inhibitor. (Viracept là một loại chất ức chế protease.)
Từ đồng nghĩa
- Nelfinavir (danh từ): tên gốc của thuốc Viracept.
- Nelfinavir is the active ingredient in Viracept. (Nelfinavir là thành phần hoạt chất trong Viracept.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến Viracept.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Viracept.)