viral hemorrhagic fever

Định nghĩa

viral hemorrhagic fever (danh từ)
Một nhóm bệnh do nhiễm virus gây ra (thường giới hạn trong một khu vực địa cụ thể); triệu chứng bao gồm sốt các vấn đề về đường tiêu hóa, sau đó xuất huyết mao mạch.

dụ sử dụng
  • (Ebola một loại bệnh sốt xuất huyết do virus nổi tiếng.)
  • (Các bác sĩ đang nghiên cứu sự bùng phát của bệnh sốt xuất huyết do virus trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract viral hemorrhagic fever": mắc phải bệnh sốt xuất huyết do virus.
    • Many people contracted viral hemorrhagic fever after the rainy season. (Nhiều người đã mắc bệnh sốt xuất huyết do virus sau mùa mưa.)
  • "to be diagnosed with viral hemorrhagic fever": được chẩn đoán mắc bệnh.
    • The patient was diagnosed with viral hemorrhagic fever and isolated. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh sốt xuất huyết do virus được cách ly.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemorrhagic fever (danh từ): sốt xuất huyết (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh chung).
    • Hemorrhagic fever can be caused by various viruses. (Sốt xuất huyết có thể do nhiều loại virus khác nhau gây ra.)
  • Viral infection (danh từ): nhiễm trùng do virus.
    • Viral hemorrhagic fever is a severe viral infection. (Sốt xuất huyết do virus một bệnh nhiễm trùng virus nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • VHF (viết tắt): dạng viết tắt phổ biến trong y học.
    • VHF outbreaks require immediate public health response. (Các đợt bùng phát VHF cần phản ứng y tế công cộng ngay lập tức.)
  • Viral bleeding fever: thuật ngữ mô tả tương tự, nhấn mạnh triệu chứng chảy máu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break out: bùng phát (dùng cho dịch bệnh).
    • Viral hemorrhagic fever can break out suddenly in tropical regions. (Bệnh sốt xuất huyết do virus có thể bùng phát đột ngộtcác vùng nhiệt đới.)
  • Spread through: lây lan qua.
    • The virus spreads through direct contact with bodily fluids. (Virus lây lan qua tiếp xúc trực tiếp với dịch cơ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • In the grip of an outbreak: trong tình trạng bùng phát dịch bệnh.
    • The country is in the grip of a viral hemorrhagic fever outbreak. (Đất nước đang trong tình trạng bùng phát dịch sốt xuất huyết do virus.)
  • Contain the spread: kiềm chế sự lây lan.
    • Health workers are working hard to contain the spread of viral hemorrhagic fever. (Nhân viên y tế đang nỗ lực kiềm chế sự lây lan của bệnh sốt xuất huyết do virus.)