viral hepatitis
Định nghĩa
Danh từ: Viêm gan siêu vi – một bệnh lý viêm gan do các loại virus gây ra. Đây là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng tổn thương gan do nhiễm virus, thường được phân loại theo các type virus khác nhau như A, B, C, D, E.
Ví dụ sử dụng
- (Viêm gan siêu vi là một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn ở nhiều quốc gia.)
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm gan siêu vi sau khi xét nghiệm máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "acute viral hepatitis": viêm gan siêu vi cấp tính, thường khởi phát đột ngột và có thể tự khỏi.
- Acute viral hepatitis can cause jaundice and fatigue. (Viêm gan siêu vi cấp tính có thể gây vàng da và mệt mỏi.)
- "chronic viral hepatitis": viêm gan siêu vi mạn tính, kéo dài trên 6 tháng, thường do virus viêm gan B hoặc C.
- Chronic viral hepatitis increases the risk of liver cirrhosis. (Viêm gan siêu vi mạn tính làm tăng nguy cơ xơ gan.)
Biến thể và từ gần giống
- Viral hepatitis vaccine (n): vắc-xin phòng viêm gan siêu vi.
- The viral hepatitis vaccine is recommended for healthcare workers. (Vắc-xin phòng viêm gan siêu vi được khuyến cáo cho nhân viên y tế.)
- Viral hepatitis screening (n): sàng lọc viêm gan siêu vi.
- Routine viral hepatitis screening helps detect infections early. (Sàng lọc viêm gan siêu vi định kỳ giúp phát hiện nhiễm trùng sớm.)
Từ đồng nghĩa
- Hepatitis virus infection: nhiễm virus viêm gan.
- Viral liver inflammation: viêm gan do virus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Catch viral hepatitis: mắc bệnh viêm gan siêu vi.
- He caught viral hepatitis from contaminated food. (Anh ấy mắc viêm gan siêu vi từ thực phẩm bị ô nhiễm.)
- Transmit viral hepatitis: lây truyền viêm gan siêu vi.
- The virus can transmit viral hepatitis through blood contact. (Virus có thể lây truyền viêm gan siêu vi qua tiếp xúc máu.)
Thành ngữ liên quan
- A silent epidemic of viral hepatitis: đại dịch thầm lặng của viêm gan siêu vi (ám chỉ sự lây lan chậm nhưng nguy hiểm).
- Many people are unaware that viral hepatitis is a silent epidemic. (Nhiều người không biết rằng viêm gan siêu vi là một đại dịch thầm lặng.)