viral infection

Định nghĩa

Danh từ: Nhiễm trùng vi-rúttình trạng cơ thể bị xâm nhập nhân lên của một loại vi-rút gây bệnh, dẫn đến các triệu chứng bệnh .

dụ sử dụng
  • (Một nhiễm trùng vi-rút thường gây sốt, ho đau nhức cơ thể.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán ấy bị nhiễm trùng vi-rút đơn nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract a viral infection": mắc phải một nhiễm trùng vi-rút.
    • He contracted a viral infection after traveling to a tropical region. (Anh ấy mắc phải một nhiễm trùng vi-rút sau khi đi du lịch đến vùng nhiệt đới.)
  • "to spread a viral infection": lây lan một nhiễm trùng vi-rút.
    • Coughing and sneezing can easily spread a viral infection. (Ho hắt hơi có thể dễ dàng lây lan một nhiễm trùng vi-rút.)
Biến thể từ gần giống
  • Vi-rút (danh từ): tác nhân gây bệnh siêu nhỏ, chỉ có thể nhân lên bên trong tế bào sống.
    • The virus responsible for the viral infection is highly contagious. (Vi-rút gây ra nhiễm trùng vi-rút này rất dễ lây.)
  • Nhiễm khuẩn (danh từ): tình trạng bị xâm nhập bởi vi khuẩn (khác với nhiễm vi-rút).
    • Unlike a viral infection, a bacterial infection can be treated with antibiotics. (Không giống như nhiễm trùng vi-rút, nhiễm khuẩn có thể được điều trị bằng kháng sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh do vi-rút: bệnh tật gây ra bởi vi-rút.
  • Nhiễm siêu vi: cách gọi khác của nhiễm trùng vi-rút, thường dùng trong y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
viral infection
A child stays home from school with a viral infection.