viral pneumonia

Định nghĩa

Danh từ: Viêm phổi do virusmột loại viêm phổi gây ra bởi virus, khác với viêm phổi do vi khuẩn. Bệnh này thường nhẹ hơn nhưng có thể nghiêm trọngngười hệ miễn dịch yếu.

dụ sử dụng
  • (Viêm phổi do virus thường được điều trị bằng nghỉ ngơi uống nhiều nước.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán viêm phổi do virus sau khi chụp X-quang ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viral pneumonia outbreak": ổ dịch viêm phổi do virus.
    • The viral pneumonia outbreak in the region has caused widespread concern. (Ổ dịch viêm phổi do virus trong khu vực đã gây ra lo ngại rộng rãi.)
  • "severe viral pneumonia": viêm phổi do virus nặng.
    • Severe viral pneumonia may require hospitalization and oxygen therapy. (Viêm phổi do virus nặng có thể cần nhập viện liệu pháp oxy.)
Biến thể từ gần giống
  • Viral (tính từ): thuộc về virus.
    • The infection is viral, not bacterial. (Nhiễm trùng do virus, không phải vi khuẩn.)
  • Pneumonia (danh từ): viêm phổi (nói chung).
    • Pneumonia can be caused by bacteria, viruses, or fungi. (Viêm phổi có thể do vi khuẩn, virus hoặc nấm gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Viêm phổi siêu vi (thuật ngữ y học tương đương trong tiếng Việt).
  • Pneumonia do virus (cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • "develop viral pneumonia": phát triển viêm phổi do virus.
    • People with weakened immune systems are more likely to develop viral pneumonia. (Người hệ miễn dịch yếu dễ bị viêm phổi do virus hơn.)
  • "recover from viral pneumonia": hồi phục sau viêm phổi do virus.
    • It took him two weeks to fully recover from viral pneumonia. (Anh ấy mất hai tuần để hồi phục hoàn toàn sau viêm phổi do virus.)
viral pneumonia
A doctor shows a patient an X-ray image of viral pneumonia.