virazole

Định nghĩa

Danh từ: - Virazole (thương hiệu của ribavirin) một loại thuốc kháng virus dạng hít, được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm virus nghiêm trọng, đặc biệt virus hợp bào hô hấp (RSV) ở trẻ em người lớn hệ miễn dịch suy yếu.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn Virazole cho trẻ sơ sinh bị nhiễm virus hợp bào hô hấp nghiêm trọng.)
  • (Virazole được dùng qua máy phun sương để đưa thuốc trực tiếp vào phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be treated with Virazole": được điều trị bằng Virazole.

    • Patients with chronic hepatitis C may be treated with Virazole in combination with interferon. (Bệnh nhân viêm gan C mãn tính có thể được điều trị bằng Virazole kết hợp với interferon.)
  • "Virazole therapy": liệu pháp dùng Virazole.

    • Virazole therapy requires careful monitoring due to potential side effects like anemia. (Liệu pháp Virazole yêu cầu theo dõi cẩn thận do các tác dụng phụ tiềm ẩn như thiếu máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ribavirin (danh từ): tên hóa học chung của thuốc Virazole.

    • Ribavirin is the active ingredient in Virazole. (Ribavirin hoạt chất trong Virazole.)
  • Antiviral (tính từ): kháng virus.

    • Virazole is an antiviral medication. (Virazole một loại thuốc kháng virus.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc kháng virus dạng hít: mô tả chức năng của Virazole.
  • Ribavirin: tên hóa học tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Inhale Virazole: hít Virazole.
    • The patient must inhale Virazole through a mask for 12 to 18 hours per day. (Bệnh nhân phải hít Virazole qua mặt nạ từ 12 đến 18 tiếng mỗi ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Virazole.
virazole
A doctor prescribes virazole for a patient with a respiratory infection.