virchow

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Virchow: Tên của Rudolf Virchow (1821-1902), một nhà bệnh học người Đức. Ông nổi tiếng với việc khẳng định rằng mọi tế bào đều đến từ các tế bào trước thông qua quá trình phân chia nhị phân, đồng thời nhấn mạnh vai trò của các bất thường tế bào trong bệnh tật. Từ này thường được dùng để chỉ chính nhà khoa học này hoặc các khái niệm liên quan đến công trình của ông.

dụ sử dụng
  • (Virchow được coi cha đẻ của bệnh học hiện đại.)
  • (Bộ ba Virchow mô tả ba yếu tố góp phần gây ra huyết khối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Virchow's triad": Một khái niệm y học mô tả ba yếu tố chính dẫn đến hình thành cục máu đông: ứ trệ tuần hoàn, tổn thương nội mạch, tăng đông máu.
    • Doctors often refer to Virchow's triad when assessing a patient's risk for deep vein thrombosis. (Các bác sĩ thường tham khảo bộ ba Virchow khi đánh giá nguy huyết khối tĩnh mạch sâu của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Virchowian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Virchow hoặc các lý thuyết của ông.
    • The Virchowian approach to disease focuses on cellular abnormalities. (Cách tiếp cận Virchowian đối với bệnh tật tập trung vào các bất thường tế bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Rudolf Virchow: tên đầy đủ của nhà khoa học.
  • Nhà bệnh học người Đức: cách mô tả chức danh của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "virchow".

Thành ngữ liên quan
  • "Omnis cellula e cellula": Câu nói nổi tiếng của Virchow, có nghĩa "Mọi tế bào đều từ tế bào ra", thể hiện nguyên cơ bản của sinh học tế bào.
    • Virchow's famous dictum "omnis cellula e cellula" revolutionized medicine. (Câu nói nổi tiếng của Virchow "omnis cellula e cellula" đã cách mạng hóa y học.)
virchow
Rudolf Virchow examines a cell sample under a microscope.