vireo olivaceous

Định nghĩa

Danh từ: vireo olivaceous tên khoa học của một loài chim thuộc họ Vireonidae, nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Loài chim này đặc điểm nổi bật mống mắt màu đỏ, thân hình màu xanh ô liu pha xám phần dưới bụng màu trắng.

dụ sử dụng
  • (Loài vireo olivaceous thường được tìm thấy trong các khu rừng rụng Bắc Mỹ.)
  • (Những người quan sát chim ngưỡng mộ vireo olivaceous đôi mắt đỏ đặc trưng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vireo olivaceous" có thể được dùng trong các tài liệu khoa học hoặc điểu học (nghiên cứu về chim) để chỉ loài chim này một cách chính xác.
    • The vireo olivaceous is a migratory species that breeds in Canada and winters in Central America. (Vireo olivaceous loài di cư, sinh sản ở Canada trú đôngTrung Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vireo (danh từ): chi chim vireo, bao gồm nhiều loài khác ngoài vireo olivaceous.
    • Many species of vireo are known for their melodic songs. (Nhiều loài vireo được biết đến với tiếng hót du dương.)
  • Olivaceous (tính từ): màu xanh ô liu, thường dùng để mô tả màu sắc của chim hoặc thực vật.
    • The bird's olivaceous plumage helps it blend into the foliage. (Bộ lông màu xanh ô liu của chim giúp hòa lẫn vào tán .)
Từ đồng nghĩa
  • Red-eyed vireo (danh từ): tên thông thường của loài vireo olivaceous trong tiếng Anh, dựa trên đặc điểm mắt đỏ.
    • The red-eyed vireo is another name for vireo olivaceous. (Red-eyed vireo tên gọi khác của vireo olivaceous.)
Lưu ý ngữ pháp
  • vireo olivaceous một danh từ riêng chỉ loài, thường được viết in nghiêng trong văn bản khoa học không dạng số nhiều thông dụng. Khi sử dụng trong câu, được coi danh từ số ít.
vireo olivaceous
A vireo olivaceous perches on a leafy branch, singing.