virgilia divaricata
Định nghĩa
Danh từ: virgilia divaricata (tên khoa học) là một loại cây thân gỗ, tán tròn, sinh trưởng nhanh, có hoa thơm từ màu trắng đến hồng đậm; thường được trồng làm cây cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Cây virgilia divaricata thường được trồng trong công viên vì hoa thơm của nó.)
- (Cây virgilia divaricata sinh trưởng nhanh này có thể cao tới 10 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lĩnh vực thực vật học: được phân loại trong họ Đậu (Fabaceae), có nguồn gốc từ Nam Phi.
- Botanists study the virgilia divaricata for its ecological role in coastal forests. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây virgilia divaricata về vai trò sinh thái của nó trong rừng ven biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Virgilia (danh từ): chi thực vật bao gồm virgilia divaricata và virgilia oroboides.
- The genus virgilia includes only two species. (Chi virgilia chỉ bao gồm hai loài.)
Từ đồng nghĩa
- Cây keo hoa hồng: tên thông thường trong tiếng Việt (không chính thức).
- Cây virgilia: tên gọi tắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến virgilia divaricata vì đây là danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến virgilia divaricata.