virgin birth

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sinh ra đồng trinh: "virgin birth" chỉ một sự sinh nở người mẹ thụ thai không sự thụ tinh từ nam giới. Trong tôn giáo, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ sự ra đời của Chúa Giê-su, theo giáo Kitô giáo, Ngài được sinh ra bởi Đức mẹ Maria nhưng không cha nhân loại.
    • Sinh sản đơn tính: Trong sinh học, "virgin birth" (còn gọi là parthenogenesis) chỉ quá trình sinh sản trứng phát triển thành cá thể mới không cần thụ tinh, thường thấymột số loài côn trùng bò sát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The virgin birth of Jesus is a central belief in Christianity. (Sự sinh ra đồng trinh của Chúa Giê-su một niềm tin trung tâm trong Kitô giáo.)
    • Some insects, like aphids, can reproduce through virgin birth without mating. (Một số loài côn trùng, như rệp vừng, có thể sinh sản qua sinh sản đơn tính không cần giao phối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to believe in the virgin birth": tin vào sự sinh ra đồng trinh.

    • Many Christians believe in the virgin birth of Jesus as described in the Bible. (Nhiều tín đồ Kitô giáo tin vào sự sinh ra đồng trinh của Chúa Giê-su như mô tả trong Kinh thánh.)
  • "virgin birth in mythology": sự sinh ra đồng trinh trong thần thoại.

    • The concept of virgin birth appears in various mythologies, not only in Christianity. (Khái niệm về sự sinh ra đồng trinh xuất hiện trong nhiều thần thoại khác nhau, không chỉ trong Kitô giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Virgin (adj): đồng trinh, nguyên vẹn.
    • She remained a virgin until marriage. ( ấy vẫn còn trinh cho đến khi kết hôn.)
  • Birth (n): sự sinh ra, sự ra đời.
    • The birth of a child is a joyful event. (Sự ra đời của một đứa trẻ một sự kiện vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Parthenogenesis (n): sinh sản đơn tính (trong sinh học).
  • Immaculate conception (n): thụ thainhiễm (một khái niệm tôn giáo khác, thường bị nhầm lẫn với virgin birth, nhưng thực tế chỉ việc Đức mẹ Maria được thụ thai không tội tổ tông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give birth to: sinh ra.
    • The Bible says Mary gave birth to Jesus through a virgin birth. (Kinh thánh nói rằng Maria đã sinh ra Chúa Giê-su qua sự sinh ra đồng trinh.)
Thành ngữ liên quan
  • Born of a virgin: sinh ra từ một trinh nữ.
    • In Christian theology, Jesus is described as being born of a virgin. (Trong thần học Kitô giáo, Chúa Giê-su được mô tả sinh ra từ một trinh nữ.)