virgin forest
Định nghĩa
Danh từ:
- Rừng nguyên sinh: Một khu rừng hoặc vùng đất có hệ sinh thái trưởng thành hoặc quá trưởng thành, hầu như không bị ảnh hưởng bởi hoạt động của con người. "Virgin forest" chỉ những khu rừng còn nguyên vẹn, chưa từng bị khai thác, chặt phá, hoặc can thiệp đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- (Amazon là nơi có một trong những khu rừng nguyên sinh lớn nhất thế giới.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu rừng nguyên sinh để hiểu về hệ sinh thái tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a fragment of virgin forest": một mảnh rừng nguyên sinh còn sót lại.
- Only a small fragment of virgin forest remains in this region. (Chỉ còn một mảnh rừng nguyên sinh nhỏ trong khu vực này.)
"to preserve virgin forest": bảo tồn rừng nguyên sinh.
- Efforts to preserve virgin forests are crucial for biodiversity. (Những nỗ lực bảo tồn rừng nguyên sinh rất quan trọng cho đa dạng sinh học.)
Biến thể và từ gần giống
- Virgin (adj): nguyên sơ, chưa bị tác động.
- The island has virgin beaches. (Hòn đảo có những bãi biển nguyên sơ.)
- Forest (n): rừng.
- The forest is home to many animals. (Khu rừng là nhà của nhiều loài động vật.)
Từ đồng nghĩa
- Rừng già: khu rừng có cây cối lâu năm, ít bị tác động.
- Rừng nguyên thủy: khu rừng giữ nguyên trạng thái ban đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut into a virgin forest: chặt phá rừng nguyên sinh.
- Logging companies cut into the virgin forest illegally. (Các công ty khai thác gỗ đã chặt phá rừng nguyên sinh trái phép.)
Thành ngữ liên quan
- A virgin forest is a treasure trove: rừng nguyên sinh là kho báu.
- The conservationist said that a virgin forest is a treasure trove of biodiversity. (Nhà bảo tồn nói rằng rừng nguyên sinh là kho báu của đa dạng sinh học.)