virgin islands national park
Danh từ riêng: - Vườn quốc gia Quần đảo Virgin: Đây là một khu bảo tồn thiên nhiên nằm trên Quần đảo Virgin (thuộc lãnh thổ Hoa Kỳ), nổi tiếng với các loài thực vật và động vật nhiệt đới, bãi biển cát trắng, và rạn san hô. Đây là một địa danh du lịch và bảo tồn sinh thái quan trọng.
- (Chúng tôi đã thăm Vườn quốc gia Quần đảo Virgin để ngắm các loài thực vật nhiệt đới và rạn san hô.)
- (Vườn quốc gia Quần đảo Virgin nổi tiếng với các bãi biển cát trắng và đời sống biển đa dạng.)
"to be located within the Virgin Islands National Park": nằm trong khu vực của vườn quốc gia này.
- Many hiking trails are located within the Virgin Islands National Park. (Nhiều con đường mòn đi bộ nằm trong Vườn quốc gia Quần đảo Virgin.)
"to explore the Virgin Islands National Park": khám phá vườn quốc gia.
- Tourists often explore the Virgin Islands National Park for its natural beauty. (Du khách thường khám phá Vườn quốc gia Quần đảo Virgin vì vẻ đẹp tự nhiên của nó.)
- Virgin Islands (danh từ riêng): Quần đảo Virgin, một quần đảo ở vùng biển Caribe.
- National park (danh từ): vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên được chính phủ bảo vệ.
- Virgin Islands National Park visitor center (cụm danh từ): trung tâm du khách của Vườn quốc gia Quần đảo Virgin.
- Protected area in the Virgin Islands: khu vực được bảo vệ tại Quần đảo Virgin.
- Tropical national park: vườn quốc gia nhiệt đới.
- To visit the Virgin Islands National Park: thăm Vườn quốc gia Quần đảo Virgin.
- To hike in the Virgin Islands National Park: đi bộ đường dài trong Vườn quốc gia Quần đảo Virgin.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này. Tuy nhiên, có thể dùng thành ngữ chung: - A gem of the Caribbean (một viên ngọc của vùng Caribe): dùng để mô tả vẻ đẹp của Vườn quốc gia Quần đảo Virgin. - The Virgin Islands National Park is often called a gem of the Caribbean. (Vườn quốc gia Quần đảo Virgin thường được gọi là một viên ngọc của vùng Caribe.)