virgin mary

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Đức Mẹ Đồng Trinh: "virgin mary" danh hiệu dành cho Maria, mẹ của Chúa Giêsu trong Kitô giáo. Cụm từ này nhấn mạnh niềm tin rằng thụ thai Chúa Giêsu không qua quan hệ tình dục, do quyền năng của Chúa Thánh Thần. được tôn kính đặc biệt trong Giáo hội Công giáo La .
  2. Danh từ:
    • Một loại đồ uống: "virgin mary" cũng tên gọi của một loại cocktail không cồn, được pha chế từ nước ép cà chua các gia vị (như sốt Worcestershire, muối, tiêu, chanh), thường được dùng như một phiên bản không cồn của cocktail "Bloody Mary".
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:

    • The Virgin Mary is a central figure in Christianity. (Đức Mẹ Đồng Trinh một nhân vật trung tâm trong Kitô giáo.)
    • Many Catholics pray to the Virgin Mary for intercession. (Nhiều người Công giáo cầu nguyện với Đức Mẹ Đồng Trinh để xin sự chuyển cầu.)
  • Danh từ (đồ uống):

    • I ordered a Virgin Mary instead of a Bloody Mary because I don't drink alcohol. (Tôi đã gọi một ly Virgin Mary thay vì Bloody Mary tôi không uống rượu.)
    • The bartender made a spicy Virgin Mary with extra Tabasco. (Người pha chế đã làm một ly Virgin Mary cay với thêm Tabasco.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call upon the Virgin Mary": cầu khấn Đức Mẹ Đồng Trinh.

    • In times of trouble, she would call upon the Virgin Mary for comfort. (Trong những lúc khó khăn, ấy thường cầu khấn Đức Mẹ Đồng Trinh để tìm sự an ủi.)
  • "Virgin Mary statue": tượng Đức Mẹ Đồng Trinh.

    • The church has a beautiful Virgin Mary statue in the garden. (Nhà thờ một bức tượng Đức Mẹ Đồng Trinh tuyệt đẹp trong vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Virgin (tính từ): đồng trinh, thuần khiết.
    • She wore a white dress as a symbol of her virgin purity. ( ấy mặc một chiếc váy trắng như biểu tượng của sự thuần khiết đồng trinh.)
  • Mary (danh từ riêng): tên riêng Maria.
    • Mary is a common name in many cultures. (Maria một cái tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Madonna: Đức Mẹ (thường dùng trong nghệ thuật để chỉ hình ảnh Đức Mẹ Maria).
    • The painting of the Madonna and Child is famous. (Bức tranh về Đức Mẹ Chúa Hài Đồng rất nổi tiếng.)
  • Our Lady: Đức Mẹ (cách gọi tôn kính trong Công giáo).
    • Our Lady of Lourdes is a popular pilgrimage site. (Đức Mẹ Lộ Đức một địa điểm hành hương nổi tiếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "virgin mary".
Thành ngữ liên quan
  • "like the Virgin Mary": giống như Đức Mẹ Đồng Trinh (ám chỉ sự thuần khiết, vô tội).
    • Her reputation was as spotless as the Virgin Mary. (Danh tiếng của ấy trong sạch như Đức Mẹ Đồng Trinh.)
  • "Virgin Mary cocktail": cocktail Virgin Mary (dùng để phân biệt với phiên bản cồn).
    • He asked for a Virgin Mary cocktail, not the alcoholic one. (Anh ấy gọi một ly cocktail Virgin Mary, không phải loại cồn.)