virginal membrane
Định nghĩa
Danh từ: Màng trinh (virginal membrane) là một nếp gấp mô mỏng, nằm một phần che lối vào âm đạo của một người phụ nữ chưa từng quan hệ tình dục (trinh nữ).
Ví dụ sử dụng
- (Màng trinh có thể bị rách trong lần quan hệ tình dục đầu tiên.)
- (Một số phụ nữ sinh ra đã không có màng trinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have an intact virginal membrane": có màng trinh còn nguyên vẹn.
- In some cultures, it is believed that a woman must have an intact virginal membrane before marriage. (Trong một số nền văn hóa, người ta tin rằng người phụ nữ phải có màng trinh còn nguyên vẹn trước khi kết hôn.)
- "the rupture of the virginal membrane": sự rách màng trinh.
- The rupture of the virginal membrane does not always occur during intercourse. (Sự rách màng trinh không phải lúc nào cũng xảy ra trong lúc giao hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Màng trinh (n): từ thuần Việt thay thế cho "virginal membrane".
- Bác sĩ giải thích rằng màng trinh có thể bị rách do nhiều nguyên nhân khác ngoài quan hệ tình dục. (Bác sĩ giải thích rằng màng trinh có thể bị rách do nhiều nguyên nhân khác ngoài quan hệ tình dục.)
- Hymen (n): thuật ngữ y khoa quốc tế tương đương.
- The hymen is a thin membrane that can vary in shape and size. (Màng trinh là một màng mỏng có thể khác nhau về hình dạng và kích thước.)
Từ đồng nghĩa
- Màng trinh: từ ngữ thông dụng trong tiếng Việt.
- Hymen: thuật ngữ y khoa chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "virginal membrane" trong tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan
- "to lose one's virginity": mất trinh (không trực tiếp đề cập đến màng trinh, nhưng liên quan về mặt văn hóa).
- She lost her virginity at the age of 18. (Cô ấy mất trinh ở tuổi 18.)