virginia deer
Định nghĩa
Danh từ: - Hươu Virginia: "virginia deer" là một loài hươu phổ biến ở Bắc Mỹ, có đuôi với mặt dưới màu trắng. Loài này còn được gọi là hươu đuôi trắng (white-tailed deer).
Ví dụ sử dụng
- (Hươu Virginia là một cảnh tượng phổ biến trong các khu rừng trên khắp Bắc Mỹ.)
- (Thợ săn thường tìm hươu Virginia để lấy thịt và gạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "virginia deer population": quần thể hươu Virginia.
- The virginia deer population has been increasing in suburban areas. (Quần thể hươu Virginia đã gia tăng ở các khu vực ngoại ô.)
Biến thể và từ gần giống
- White-tailed deer (n): hươu đuôi trắng, tên gọi khác của hươu Virginia.
- The white-tailed deer is another name for the virginia deer. (Hươu đuôi trắng là tên gọi khác của hươu Virginia.)
Từ đồng nghĩa
- Odocoileus virginianus: tên khoa học của loài hươu này.
- Hươu đuôi trắng: tên thông dụng trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
- "to spot a virginia deer": phát hiện một con hươu Virginia.
- We were lucky to spot a virginia deer in the wild. (Chúng tôi thật may mắn khi phát hiện một con hươu Virginia trong tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "virginia deer".