virginia fence

Định nghĩa

Danh từ: Virginia fence (còn gọi là hàng rào Virginia) một loại hàng rào được làm từ các thanh gỗ (rail) đan xen nhau theo hình zíc zắc (zigzag). Cấu trúc này không cần cọc chống, các thanh gỗ tự khóa lẫn nhau nhờ cách sắp xếp so le.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã xây một hàng rào Virginia quanh đồng cỏ của mình để nhốt gia súc.)
  • (Ở Mỹ thời thuộc địa, hàng rào Virginia một hình ảnh phổ biến không cần đinh hay cọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zigzag fence": Một tên gọi khác của Virginia fence, nhấn mạnh hình dạng zíc zắc.

    • The zigzag fence, or Virginia fence, is still used in some rural areas today. (Hàng rào zíc zắc, hay hàng rào Virginia, vẫn được sử dụngmột số vùng nông thôn ngày nay.)
  • "worm fence": Một biến thể vùng miền của Virginia fence, thường dùngmiền Nam nước Mỹ.

    • The old worm fence along the property line was falling apart. (Hàng rào worm dọc theo ranh giới tài sản đang đổ nát.)
Biến thể từ gần giống
  • Virginia fence (danh từ): Dạng chính tả chuẩn, thường viết hoa chữ "Virginia" xuất phát từ tên tiểu bang.
  • Worm fence (danh từ): Từ đồng nghĩa, phổ biếnmột số vùng.
  • Snake fence (danh từ): Tên gọi khác, mô tả hình dạng uốn lượn như rắn.
Từ đồng nghĩa
  • Zigzag fence: Hàng rào zíc zắc.
  • Worm fence: Hàng rào dạng con sâu.
  • Snake fence: Hàng rào dạng con rắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Virginia fence". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "build" (xây dựng) hoặc "construct" (xây dựng) với : - They plan to build a Virginia fence along the trail. (Họ dự định xây một hàng rào Virginia dọc theo con đường mòn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "Virginia fence". Thuật ngữ này chủ yếu mang tính kỹ thuật lịch sử.

virginia fence
A farmer repairs a virginia fence along the edge of a field.