virginia mcmath
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Virginia McMath là tên khai sinh của nữ diễn viên múa và điện ảnh người Mỹ nổi tiếng, người đã hợp tác với Fred Astaire trong nhiều bộ phim ca nhạc kinh điển. Bà sống từ năm 1911 đến năm 1995.
Ví dụ sử dụng
- (Virginia McMath được biết đến nhiều nhất qua những màn múa duyên dáng cùng Fred Astaire.)
- (Phần danh đề phim liệt kê Virginia McMath là nữ chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to channel Virginia McMath": thể hiện phong cách hoặc khả năng múa giống như bà.
- Her elegant moves on stage seemed to channel Virginia McMath. (Những động tác duyên dáng của cô ấy trên sân khấu dường như tái hiện phong cách của Virginia McMath.)
"the Virginia McMath era": thời kỳ hoàng kim của phim ca nhạc Hollywood thập niên 1930-1940.
- Film historians often refer to the Virginia McMath era as a golden age of musical cinema. (Các nhà sử học điện ảnh thường gọi thời kỳ Virginia McMath là thời kỳ hoàng kim của phim ca nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- McMath (n): họ của bà, đôi khi được dùng để chỉ bà một cách thân mật.
- McMath's talent was undeniable. (Tài năng của McMath là không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Ginger Rogers: tên sân khấu nổi tiếng của bà, thường được dùng thay cho tên khai sinh.
- Dance partner of Fred Astaire: bạn nhảy của Fred Astaire.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Partner with: hợp tác với (ai đó) trong công việc.
- Virginia McMath partnered with Fred Astaire in ten films. (Virginia McMath đã hợp tác với Fred Astaire trong mười bộ phim.)
Thành ngữ liên quan
- "the Astaire-McMath magic": sự kết hợp hoàn hảo giữa hai vũ công.
- The Astaire-McMath magic captivated audiences worldwide. (Sự kết hợp hoàn hảo giữa Astaire và McMath đã làm say mê khán giả trên toàn thế giới.)