virginia oyster

Định nghĩa

Danh từ: Con hàu Virginia (một loại hàu ăn được phổ biếnbờ biển Đại Tây Dương của Bắc Mỹ).

dụ sử dụng
  • (Con hàu Virginia được đánh giá cao hương vị của .)
  • (Nhiều nhà hàng phục vụ hàu Virginia tươi sống trên nửa vỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "virginia oyster" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc thương mại hải sản để chỉ một giống hàu đặc trưng của vùng Virginia (Mỹ).
    • The virginia oyster is a staple in Chesapeake Bay cuisine. (Con hàu Virginia một món chính trong ẩm thực vịnh Chesapeake.)
Biến thể từ gần giống
  • Hàu Virginia: cách gọi thông thường bằng tiếng Việt.
  • Oyster: hàu nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Hàu Đại Tây Dương: chỉ loại hàu sốngvùng biển Đại Tây Dương, bao gồm cả hàu Virginia.
  • Hàu Mỹ: cách gọi chung cho các loại hàu nguồn gốc từ Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "virginia oyster".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "virginia oyster".

virginia oyster
A fisherman holds up a freshly harvested Virginia oyster from the bay.