virginia reel

Định nghĩa

Danh từ: Một điệu nhảy dân gian của Mỹ, thường được biểu diễn trong các buổi khiêu vũ cộng đồng. Điệu nhảy này bắt đầu với các cặp đôi đứng đối diện nhau thành hai hàng dài, sau đó thực hiện các bước nhảy chuyển động theo điệu nhạc.

dụ sử dụng
  • (Họ đã biểu diễn điệu nhảy virginia reel tại lễ hội khiêu vũ quảng trường.)
  • (Học điệu nhảy virginia reel một cách thú vị để trải nghiệm văn hóa dân gian Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do the virginia reel": thực hiện điệu nhảy này.

    • The group decided to do the virginia reel at the party. (Nhóm đã quyết định thực hiện điệu nhảy virginia reel tại bữa tiệc.)
  • "the virginia reel dance": cụm từ nhấn mạnh đến thể loại nhảy.

    • The virginia reel dance requires eight to ten couples. (Điệu nhảy virginia reel cần từ tám đến mười cặp đôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Reel (n): một điệu nhảy dân gian hoặc một cuộn chỉ.

    • The Scottish reel is different from the virginia reel. (Điệu nhảy reel của Scotland khác với virginia reel.)
  • Virginia (n): tên một tiểu bang của Hoa Kỳ, nguồn gốc của tên gọi điệu nhảy.

Từ đồng nghĩa
  • Square dance: một loại khiêu vũ dân gian Mỹ, thường cấu trúc tương tự.
  • Folk dance: điệu nhảy dân gian nói chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "virginia reel".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "virginia reel".
virginia reel
Couples dance the Virginia reel at a lively barn gathering.