virginia stock

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây thạch thảo Virginia: Một loại cây thân thảo mọc thẳng, được trồng để lấy các chùm hoa thưa màu trắng, hồng, đỏ hoặc tím nhạt, thường mùi thơm. Loài cây này nguồn gốc từ vùng cát vách đá ven biển phía tây nam Hy Lạp nam Albania.

dụ sử dụng
  • (Cây thạch thảo Virginia thường được trồng trong vườn hoa thơm của .)
  • (Tôi đã thấy một mảng cây thạch thảo Virginia đẹp gần vách đá ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Virginia stock in bloom": cây thạch thảo Virginia đang nở hoa.

    • The garden was filled with the delicate scent of virginia stock in bloom. (Khu vườn tràn ngập hương thơm nhẹ nhàng của cây thạch thảo Virginia đang nở hoa.)
  • "To cultivate virginia stock": trồng chăm sóc cây thạch thảo Virginia.

    • Many botanists prefer to cultivate virginia stock in sandy soil. (Nhiều nhà thực vật học thích trồng cây thạch thảo Virginia trong đất cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Stock (danh từ): cây giống, cây trồng (dùng chung cho nhiều loại cây).

    • We planted various stocks in the greenhouse. (Chúng tôi đã trồng nhiều loại cây giống khác nhau trong nhà kính.)
  • Virginia (tính từ): thuộc về Virginia (một tiểu bang ở Mỹ), nhưng trong ngữ cảnh này, "virginia stock" tên riêng của loài cây.

Từ đồng nghĩa
  • Malcolmia maritima (tên khoa học): tên gọi chính thức của loài cây này.
  • Sea stock (cây thạch thảo biển): một tên gọi khác do nguồn gốc ven biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "virginia stock".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "virginia stock".

virginia stock
A gardener plants virginia stock seeds in a sunny flower bed.