virginia waterleaf
Danh từ:
Cây thủy diệp Virginia: Một loại cây thân thảo lâu năm có hoa màu trắng nổi bật; lá của nó đôi khi được dùng làm rau xanh ăn được ở miền đông nam Hoa Kỳ.
- (Cây thủy diệp Virginia là một loại cây thân thảo lâu năm có hoa trắng nổi bật.)
- (Ở một số vùng, lá của cây thủy diệp Virginia được dùng làm rau xanh ăn được.)
"to harvest virginia waterleaf": thu hoạch cây thủy diệp Virginia.
- The foragers harvested virginia waterleaf for its nutritious leaves. (Những người hái lượm đã thu hoạch cây thủy diệp Virginia để lấy lá bổ dưỡng.)
"virginia waterleaf in bloom": cây thủy diệp Virginia đang ra hoa.
- The garden was beautiful with virginia waterleaf in bloom. (Khu vườn thật đẹp với cây thủy diệp Virginia đang ra hoa.)
Waterleaf (n): Cây thủy diệp (một chi thực vật có hoa thuộc họ Hydrophyllaceae).
- The waterleaf family includes many species of wildflowers. (Họ thủy diệp bao gồm nhiều loài hoa dại.)
Virginia (adj): Thuộc về tiểu bang Virginia hoặc khu vực Virginia (Hoa Kỳ).
- The virginia waterleaf is native to the eastern United States. (Cây thủy diệp Virginia có nguồn gốc từ miền đông Hoa Kỳ.)
Hydrophyllum virginianum: Tên khoa học của cây thủy diệp Virginia.
- Hydrophyllum virginianum is the scientific name for virginia waterleaf. (Hydrophyllum virginianum là tên khoa học của cây thủy diệp Virginia.)
Shiny-leaved waterleaf: Một tên gọi khác cho cây thủy diệp Virginia (dựa trên đặc điểm lá bóng).
- The shiny-leaved waterleaf is often found in wooded areas. (Cây thủy diệp lá bóng thường được tìm thấy ở các khu vực có rừng.)
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "virginia waterleaf".)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "virginia waterleaf".)