virginian witch hazel

Định nghĩa

Danh từ: Cây phỉ Virginia (tên khoa học: Hamamelis virginiana) một loại cây bụi phổ biếnmiền đông Bắc Mỹ, hoa nhỏ màu vàng nở sau khi rụng.

dụ sử dụng
  • (Cây phỉ Virginia nổi tiếng với những bông hoa nhỏ màu vàng rực rỡ nở vào cuối mùa thu.)
  • (Người bản địa Mỹ đã sử dụng chiết xuất từ cây phỉ Virginia cho mục đích y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "virginian witch hazel extract": chiết xuất từ cây phỉ Virginia, thường được dùng trong mỹ phẩm thuốc.
    • The virginian witch hazel extract is a common ingredient in toners and astringents. (Chiết xuất cây phỉ Virginia một thành phần phổ biến trong nước hoa hồng chất làm se da.)
Biến thể từ gần giống
  • Witch hazel (danh từ): Tên chung cho các loài cây thuộc chi , nhưng thường dùng để chỉ cây phỉ Virginia trong ngữ cảnh thảo dược.
  • Hamamelis virginiana (danh từ): Tên khoa học của cây phỉ Virginia.
Từ đồng nghĩa
  • Common witch hazel: cây phỉ thông thường (một tên gọi khác cho cùng loài cây này).
  • American witch hazel: cây phỉ Mỹ (một tên gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc Bắc Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "virginian witch hazel".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "virginian witch hazel".