virgo

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Cung Xử Nữ: "Virgo" tên gọi của cung hoàng đạo thứ sáu trong chiêm tinh học phương Tây, tương ứng với khoảng thời gian từ ngày 23 tháng 8 đến ngày 22 tháng 9. Mặt Trời đi qua cung này trong giai đoạn đó.
    • Chòm sao Xử Nữ: "Virgo" cũng tên của một chòm sao lớn trên xích đạo thiên cầu, nằm giữa chòm sao Sư Tử (Leo) chòm sao Thiên Bình (Libra).
    • Người thuộc cung Xử Nữ: Trong chiêm tinh học, "Virgo" dùng để chỉ một người sinh ra khi Mặt Trời đangtrong cung Xử Nữ.
dụ sử dụng
  • Cung Xử Nữ:
    • My birthday is on September 10th, so I am a Virgo. (Sinh nhật của tôi ngày 10 tháng 9, vậy tôi thuộc cung Xử Nữ.)
  • Chòm sao Xử Nữ:
    • The constellation Virgo is visible in the night sky during spring. (Chòm sao Xử Nữ có thể nhìn thấy trên bầu trời đêm vào mùa xuân.)
  • Người thuộc cung Xử Nữ:
    • She is a typical Virgo, very organized and detail-oriented. ( ấy một người Xử Nữ điển hình, rất ngăn nắp chú trọng đến chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Virgo": thuộc cung Xử Nữ, thường được dùng để nói về tính cách hoặc số mệnh.

    • Being a Virgo, he tends to be perfectionistic. ( người Xử Nữ, anh ấy xu hướng cầu toàn.)
  • "Virgo traits": đặc điểm của cung Xử Nữ, như sự tỉ mỉ, thực tế, hay lo lắng.

    • Her Virgo traits make her an excellent editor. (Đặc điểm Xử Nữ của ấy khiến trở thành một biên tập viên xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Virgoan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến cung Xử Nữ.

    • His Virgoan attention to detail is impressive. (Sự chú ý đến chi tiết kiểu Xử Nữ của anh ấy thật ấn tượng.)
  • Virgo-like (tính từ): giống như người thuộc cung Xử Nữ.

    • Her Virgo-like organization skills are unmatched. (Kỹ năng tổ chức giống người Xử Nữ của ấy vô song.)
Từ đồng nghĩa
  • The Virgin: Trinh Nữ (tên gọi khác của cung Xử Nữ trong tiếng Anh, thường dùng trong văn cảnh chiêm tinh hoặc thiên văn).
Các cụm từ liên quan
  • "Virgo season": mùa của cung Xử Nữ (từ khoảng 23 tháng 8 đến 22 tháng 9).
    • Virgo season is a great time to focus on health and routines. (Mùa Xử Nữ thời điểm tuyệt vời để tập trung vào sức khỏe thói quen hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • "A true Virgo": một người Xử Nữ chính hiệu, thường mang hàm ý khen ngợi sự cẩn thận thông minh.
    • She organizes everything perfectly; she's a true Virgo. ( ấy sắp xếp mọi thứ hoàn hảo; đúng một người Xử Nữ chính hiệu.)
virgo
A young woman reads her horoscope under the Virgo constellation.