viricidal
Định nghĩa
Tính từ: có khả năng tiêu diệt virus.
Ví dụ sử dụng
- (Đây là một tác nhân diệt virus có thể tiêu diệt virus cúm.)
- (Các đặc tính diệt virus của chất khử trùng làm cho nó hiệu quả chống lại nhiều bệnh nhiễm virus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Viricidal activity: hoạt tính diệt virus, thường được dùng trong y học và hóa học để mô tả hiệu quả của một chất.
- The viricidal activity of this compound was tested in the laboratory. (Hoạt tính diệt virus của hợp chất này đã được thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Viricide (danh từ): chất diệt virus.
- A viricide is a substance that destroys viruses. (Một chất diệt virus là một chất tiêu diệt virus.)
- Antiviral (tính từ): chống virus, thường dùng để chỉ thuốc hoặc phương pháp điều trị.
- Antiviral drugs inhibit the replication of viruses. (Thuốc kháng virus ức chế sự nhân lên của virus.)
Từ đồng nghĩa
- Virus-killing: có khả năng tiêu diệt virus.
- This is a virus-killing solution. (Đây là dung dịch diệt virus.)
Các cụm từ liên quan
- Viricidal effect: hiệu ứng diệt virus.
- The viricidal effect of the chemical was observed after 10 minutes. (Hiệu ứng diệt virus của hóa chất được quan sát sau 10 phút.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ này, vì "viricidal" là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.