virility drug
Định nghĩa
Danh từ: Thuốc tăng cường sinh lực nam giới, thường được dùng để điều trị chứng bất lực do rối loạn cương dương. Cụm từ này chỉ các loại dược phẩm hoặc chất bổ sung có tác dụng cải thiện khả năng tình dục ở nam giới.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê một loại thuốc tăng cường sinh lực nam giới để giúp điều trị tình trạng của ông ấy.)
- (Nhiều quảng cáo về thuốc tăng cường sinh lực nam giới hứa hẹn kết quả nhanh chóng, nhưng chúng thường có tác dụng phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to prescribe a virility drug": kê đơn một loại thuốc tăng cường sinh lực nam giới.
- He was prescribed a virility drug after medical tests. (Ông ấy được kê đơn một loại thuốc tăng cường sinh lực nam giới sau các xét nghiệm y tế.)
"to abuse a virility drug": lạm dụng thuốc tăng cường sinh lực nam giới.
- Abusing virility drugs can lead to serious health problems. (Lạm dụng thuốc tăng cường sinh lực nam giới có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Virility (danh từ): sinh lực nam giới, khả năng tình dục của nam giới.
- His virility was boosted by the treatment. (Sinh lực nam giới của ông ấy được cải thiện nhờ phương pháp điều trị.)
Drug (danh từ): thuốc, dược phẩm.
- This drug is effective for many conditions. (Loại thuốc này hiệu quả cho nhiều tình trạng.)
Từ đồng nghĩa
- Impotence drug: thuốc chữa bất lực.
- He bought an impotence drug from the pharmacy. (Anh ấy mua thuốc chữa bất lực từ hiệu thuốc.)
- Erectile dysfunction medication: thuốc điều trị rối loạn cương dương.
- Erectile dysfunction medication requires a doctor's prescription. (Thuốc điều trị rối loạn cương dương cần có đơn của bác sĩ.)
Các cụm từ liên quan
- Over-the-counter virility drug: thuốc tăng cường sinh lực nam giới bán không cần đơn.
- Some over-the-counter virility drugs are not approved by health authorities. (Một số thuốc tăng cường sinh lực nam giới bán không cần đơn không được cơ quan y tế phê duyệt.)
Thành ngữ liên quan
- To have the virility of a lion: có sinh lực mạnh mẽ như sư tử (thường dùng trong văn chương).
- He boasted about having the virility of a lion after taking the drug. (Anh ta khoe khoang về việc có sinh lực mạnh mẽ như sư tử sau khi uống thuốc.)