virologist
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhà virus học: "virologist" chỉ một chuyên gia nghiên cứu về virus, bao gồm cấu trúc, cách lây nhiễm, và các bệnh do virus gây ra. Đây là một lĩnh vực chuyên sâu trong y học và sinh học.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà virus học đã phát hiện ra một chủng cúm mới.)
- (Nhiều nhà virus học đang nghiên cứu vắc-xin cho đại dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to consult a virologist": tham khảo ý kiến của một nhà virus học.
- The government consulted several virologists to understand the outbreak. (Chính phủ đã tham khảo ý kiến của một số nhà virus học để hiểu về đợt bùng phát.)
Biến thể và từ gần giống
- Virology (danh từ): virus học, ngành nghiên cứu về virus.
- She specializes in virology. (Cô ấy chuyên về virus học.)
- Virological (tính từ): thuộc về virus học.
- The virological tests confirmed the infection. (Các xét nghiệm virus học đã xác nhận nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Virus researcher: nhà nghiên cứu virus (cách diễn đạt thông thường hơn).
- A virus researcher is studying how the virus mutates. (Một nhà nghiên cứu virus đang nghiên cứu cách virus biến đổi.)
- Microbiologist (specialized in viruses): nhà vi sinh vật học (chuyên về virus).
- The microbiologist analyzed the viral genome. (Nhà vi sinh vật học đã phân tích bộ gen virus.)
Các cụm từ liên quan
- Clinical virologist: nhà virus học lâm sàng, chuyên chẩn đoán và điều trị bệnh do virus.
- A clinical virologist works in hospitals to identify viral infections. (Một nhà virus học lâm sàng làm việc tại bệnh viện để xác định các bệnh nhiễm virus.)
- Molecular virologist: nhà virus học phân tử, nghiên cứu virus ở cấp độ phân tử.
- Molecular virologists use advanced techniques to study viral replication. (Các nhà virus học phân tử sử dụng kỹ thuật tiên tiến để nghiên cứu sự nhân lên của virus.)
Thành ngữ liên quan
- "The virologist's eye": con mắt tinh tường của nhà virus học (ẩn dụ chỉ khả năng phát hiện các chi tiết vi mô).
- With a virologist's eye, she spotted the contamination immediately. (Với con mắt của một nhà virus học, cô ấy phát hiện ngay sự nhiễm khuẩn.)