virtual memory
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ nhớ ảo: Trong khoa học máy tính, "virtual memory" (bộ nhớ ảo) là một kỹ thuật quản lý bộ nhớ cho phép máy tính sử dụng một phần ổ cứng để mô phỏng thêm bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM). Nó tạo ra không gian lưu trữ địa chỉ có thể truy cập được cho người dùng, trong đó các địa chỉ ảo được ánh xạ thành các địa chỉ thực trong RAM.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The operating system uses virtual memory to run large programs when physical RAM is insufficient. (Hệ điều hành sử dụng bộ nhớ ảo để chạy các chương trình lớn khi RAM vật lý không đủ.)
- Virtual memory allows a computer to handle more data than its actual RAM capacity. (Bộ nhớ ảo cho phép máy tính xử lý nhiều dữ liệu hơn dung lượng RAM thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to manage virtual memory": quản lý bộ nhớ ảo.
- Users can adjust the size of virtual memory in the system settings. (Người dùng có thể điều chỉnh kích thước bộ nhớ ảo trong cài đặt hệ thống.)
"virtual memory paging": phân trang bộ nhớ ảo.
- Paging is a common technique used to implement virtual memory. (Phân trang là một kỹ thuật phổ biến được sử dụng để triển khai bộ nhớ ảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Virtual (tính từ): ảo, không có thực.
- This is a virtual representation of the data. (Đây là một biểu diễn ảo của dữ liệu.)
- Memory (danh từ): bộ nhớ.
- The computer has 8 GB of memory. (Máy tính có 8 GB bộ nhớ.)
Từ đồng nghĩa
- Swap space: không gian hoán đổi (thường dùng trong hệ điều hành).
- The system uses swap space as part of virtual memory. (Hệ thống sử dụng không gian hoán đổi như một phần của bộ nhớ ảo.)
Các cụm từ liên quan
- Virtual address space: không gian địa chỉ ảo.
- Each process has its own virtual address space. (Mỗi tiến trình có không gian địa chỉ ảo riêng.)
- Page file: tệp trang (trong Windows).
- The page file is used to store data swapped from RAM. (Tệp trang được sử dụng để lưu trữ dữ liệu được hoán đổi từ RAM.)
Thành ngữ liên quan
- "Run out of virtual memory": hết bộ nhớ ảo (khi hệ thống không còn đủ không gian để mở rộng).
- If you open too many programs, you might run out of virtual memory. (Nếu bạn mở quá nhiều chương trình, bạn có thể hết bộ nhớ ảo.)