virtual reality
Định nghĩa
Danh từ: Thực tại ảo — một thế giới hình ảnh ba chiều giả định do máy tính tạo ra; người dùng đeo kính đặc biệt và găng tay sợi quang, v.v., và có thể bước vào, di chuyển trong thế giới này và tương tác với các vật thể như thể đang ở bên trong nó.
Ví dụ sử dụng
- (Thực tại ảo cho phép người dùng khám phá một môi trường hoàn toàn kỹ thuật số.)
- (Nhiều chương trình đào tạo sử dụng thực tại ảo để mô phỏng các tình huống thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- immersive virtual reality: thực tại ảo nhập vai, nơi người dùng hoàn toàn đắm chìm trong môi trường ảo.
- Immersive virtual reality requires advanced headsets and motion sensors. (Thực tại ảo nhập vai yêu cầu tai nghe và cảm biến chuyển động tiên tiến.)
- augmented reality (thực tế tăng cường) thường được so sánh với virtual reality, nhưng không phải là từ đồng nghĩa.
Biến thể và từ gần giống
- Virtual (tính từ): ảo, không có thật.
- The meeting was held in a virtual space. (Cuộc họp được tổ chức trong một không gian ảo.)
- Reality (danh từ): thực tại, thực tế.
- Virtual reality blurs the line between fiction and reality. (Thực tại ảo làm mờ ranh giới giữa hư cấu và thực tế.)
Từ đồng nghĩa
- Simulated environment: môi trường mô phỏng.
- Cyberspace: không gian mạng (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả internet).
Các cụm từ liên quan
- Virtual reality headset: tai nghe thực tại ảo.
- He bought a new virtual reality headset for gaming. (Anh ấy đã mua một tai nghe thực tại ảo mới để chơi game.)
- Virtual reality experience: trải nghiệm thực tại ảo.
- The museum offers a virtual reality experience of ancient Rome. (Bảo tàng cung cấp trải nghiệm thực tại ảo về La Mã cổ đại.)
Thành ngữ liên quan
- Step into virtual reality: bước vào thực tại ảo.
- When you put on the goggles, you step into virtual reality. (Khi bạn đeo kính vào, bạn bước vào thực tại ảo.)
- Escape into virtual reality: trốn vào thực tại ảo (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc tránh né thực tế).
- Some people use virtual reality to escape into a fantasy world. (Một số người dùng thực tại ảo để trốn vào một thế giới tưởng tượng.)