virtualité

Học thuật
Thân thiện
virtualité

Une idée peut avoir une virtualité de réalisation future.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính tiềm tàng: Trạng thái của một cái gì đó tồn tại trong tiềm năng, khả năng trở thành hiện thực nhưng chưa thực sự hiện hữu.
    • Khả năng tiềm tàng: Một khả năng chưa được thực hiện, một tiềm năng chưa được khai thác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La virtualité d'un projet dépend de plusieurs facteurs. (Tính tiềm tàng của một dự án phụ thuộc vào nhiều yếu tố.)
    • Cette idée a une grande virtualité, mais elle nécessite des ressources. (Ý tưởng này có một khả năng tiềm tàng lớn, nhưng cần nguồn lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La virtualité d'une chose": tính chất tiềm tàng của một sự vật.

    • Le philosophe a étudié la virtualité d'un concept abstrait. (Nhà triết học đã nghiên cứu tính tiềm tàng của một khái niệm trừu tượng.)
  • "Passer de la virtualité à l'actualité": chuyển từ trạng thái tiềm năng sang trạng thái hiện thực.

    • L'innovation passe souvent de la virtualité à l'actualité grâce à la recherche. (Sự đổi mới thường chuyển từ trạng thái tiềm tàng sang hiện thực nhờ nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Virtuel (adj): tiềm tàng, ảo (trong tin học).

    • Un monde virtuel. (Một thế giới ảo.)
    • Une possibilité virtuelle. (Một khả năng tiềm tàng.)
  • Virtualisation (n.f): sự ảo hóa (trong công nghệ thông tin).

    • La virtualisation des serveurs. (Sự ảo hóa máy chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Potentiel: tiềm năng.
  • Possibilité: khả năng, khả năng có thể xảy ra.
  • Latence: trạng thái tiềm ẩn, chưa bộc lộ.
Từ trái nghĩa
  • Actualité: hiện thực, tình trạng hiện tại.
  • Réalité: thực tế.
  • Manifestation: sự biểu hiện ra bên ngoài.
Lưu ý sử dụng
  • Virtualitémột danh từ trừu tượng, thường được sử dụng trong các văn bản triết học, lý thuyết hoặc phân tích để nói về bản chất của những thứ chưa hiện thực hóa.
  • Trong ngôn ngữ hàng ngày, từ potentiel (tiềm năng) thường phổ biến dễ hiểu hơn khi nói về khả năng chưa được phát triển. Virtualité mang sắc thái học thuật hơn.
  • Không nên nhầm lẫn nghĩa triết học "tính tiềm tàng" của virtualité với nghĩa "tính ảo" phổ biến của tính từ virtuel trong lĩnh vực kỹ thuật số.
virtualité

Une idée peut avoir une virtualité de réalisation future.

danh từ giống cái
  1. tính tiềm tàng
  2. khả năng tiềm tàng