virucidal

virucidal

The laboratory technician uses a virucidal spray to disinfect the surfaces.

Định nghĩa

Tính từ: virucidal
- khả năng tiêu diệt virus: "virucidal" mô tả một chất, phương pháp hoặc tác nhân khả năng phá hủy hoặc vô hiệu hóa virus, ngăn chặn sự lây lan của chúng.

dụ sử dụng
  • (Chất khử trùng tay này tính virucidal có thể tiêu diệt 99,9% các loại virus phổ biến.)
  • (Bệnh viện sử dụng bình xịt virucidal để khử trùng các bề mặt trong phòng bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "virucidal activity": hoạt tính tiêu diệt virus.
    • The virucidal activity of the solution was tested in a laboratory. (Hoạt tính virucidal của dung dịch đã được kiểm tra trong phòng thí nghiệm.)
  • "virucidal agent": tác nhân tiêu diệt virus.
    • Bleach is a common virucidal agent used in household cleaning. (Thuốc tẩy một tác nhân virucidal phổ biến được sử dụng trong vệ sinh gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Virucide (danh từ): chất diệt virus.
    • A virucide is a substance that destroys viruses. (Virucide một chất tiêu diệt virus.)
  • Antiviral (tính từ): kháng virus, thường chỉ thuốc hoặc phương pháp ức chế sự phát triển của virus (không nhất thiết tiêu diệt hoàn toàn).
    • Antiviral drugs can help reduce the severity of flu symptoms. (Thuốc kháng virus có thể giúp giảm mức độ nghiêm trọng của triệu chứng cúm.)
Từ đồng nghĩa
  • Virus-killing: tiêu diệt virus (cách diễn đạt thông dụng hơn trong đời sống).
    • This virus-killing spray is safe for use on fabrics. (Bình xịt tiêu diệt virus này an toàn khi sử dụng trên vải.)
  • Disinfectant: chất khử trùng, thường khả năng diệt virus vi khuẩn.
    • A good disinfectant should have virucidal properties. (Một chất khử trùng tốt nên đặc tính virucidal.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "virucidal". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to act as" (hoạt động như):
    • This solution acts as a virucidal agent. (Dung dịch này hoạt động như một tác nhân virucidal.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa từ "virucidal". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc vệ sinh.