virulently
Định nghĩa
Trạng từ: một cách độc hại, hiểm độc, hoặc dữ dội, thường dùng để chỉ cách thức thể hiện sự thù ghét, chỉ trích, hoặc lan truyền bệnh tật với cường độ mạnh mẽ và nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Chính trị gia đó đã phát biểu một cách độc hại chống lại các đối thủ của mình, sử dụng ngôn ngữ cay nghiệt và đắng cay.)
- (Căn bệnh lây lan một cách dữ dội qua dân số, gây ra sự hoảng loạn lan rộng.)
- (Một bà già tiến lên vài bước để vung nắm đấm một cách hiểm độc vào mặt tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Virulently opposed": phản đối kịch liệt, với thái độ thù địch mạnh mẽ.
- The community was virulently opposed to the construction of the new factory. (Cộng đồng đã phản đối kịch liệt việc xây dựng nhà máy mới.)
"Virulently critical": chỉ trích gay gắt, với giọng điệu công kích.
- The journalist wrote a virulently critical article about the government's policies. (Nhà báo đã viết một bài báo chỉ trích gay gắt về các chính sách của chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
Virulent (tính từ): độc hại, hiểm độc, dữ dội.
- He made a virulent attack on his rival's character. (Anh ta đã có một cuộc tấn công độc hại vào tính cách của đối thủ.)
Virulence (danh từ): tính độc hại, sự hiểm độc, cường độ dữ dội.
- The virulence of the virus surprised the scientists. (Tính độc hại của virus đã làm các nhà khoa học ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Acrimoniously: một cách cay độc, gay gắt (thường dùng trong tranh cãi).
- Bitterly: một cách cay đắng, đầy phẫn nộ.
- Hostilely: một cách thù địch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "virulently", nhưng thường kết hợp với các động từ như "speak", "attack", "spread".
Thành ngữ liên quan
- "Like poison": như chất độc, dùng để chỉ cách hành xử hoặc lời nói độc hại.
- His words were like poison, virulently affecting everyone in the room. (Lời nói của anh ta như chất độc, ảnh hưởng độc hại đến mọi người trong phòng.)