virus infection
Định nghĩa
Danh từ: - Sự nhiễm virus: "virus infection" chỉ quá trình hoặc kết quả khi một loại virus (vi-rút) xâm nhập vào cơ thể và gây bệnh. Đây là tình trạng cơ thể bị tấn công bởi virus, dẫn đến các triệu chứng bệnh lý. - Bệnh do virus: Từ này cũng dùng để chỉ một bệnh cụ thể phát sinh từ sự xâm nhập của virus, ví dụ như cảm cúm, COVID-19, hoặc HIV.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị nhiễm virus sau khi kết quả xét nghiệm trả về.)
- (Một bệnh nhiễm virus có thể lây lan nhanh chóng qua ho và hắt hơi.)
- (Anh ấy đang hồi phục sau một bệnh nhiễm virus nghiêm trọng ảnh hưởng đến phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to contract a virus infection": mắc phải một bệnh nhiễm virus.
- She contracted a virus infection while traveling abroad. (Cô ấy mắc phải một bệnh nhiễm virus khi đi du lịch nước ngoài.)
- "to fight off a virus infection": chống lại một bệnh nhiễm virus.
- The immune system works hard to fight off a virus infection. (Hệ thống miễn dịch hoạt động mạnh mẽ để chống lại bệnh nhiễm virus.)
- "chronic virus infection": nhiễm virus mãn tính.
- Hepatitis B can lead to a chronic virus infection if left untreated. (Viêm gan B có thể dẫn đến nhiễm virus mãn tính nếu không được điều trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Viral infection (danh từ): đồng nghĩa với "virus infection", thường được dùng phổ biến hơn trong y học.
- The patient has a viral infection and needs rest. (Bệnh nhân bị nhiễm virus và cần nghỉ ngơi.)
- Infectious disease (danh từ): bệnh truyền nhiễm (bao gồm cả virus, vi khuẩn, nấm).
- Measles is an infectious disease caused by a virus. (Sởi là một bệnh truyền nhiễm do virus gây ra.)
Từ đồng nghĩa
- Viral illness: bệnh do virus.
- Viral disease: bệnh virus (thường dùng để chỉ các bệnh cụ thể).
- Pathogenic infection: nhiễm trùng gây bệnh (thuật ngữ chuyên môn cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To come down with a virus infection: mắc phải một bệnh nhiễm virus.
- He came down with a virus infection after the trip. (Anh ấy mắc phải bệnh nhiễm virus sau chuyến đi.)
- To pass on a virus infection: lây truyền một bệnh nhiễm virus.
- Be careful not to pass on your virus infection to others. (Hãy cẩn thận để không lây truyền bệnh nhiễm virus của bạn cho người khác.)
Thành ngữ liên quan
- A virus infection is going around: một bệnh nhiễm virus đang lan truyền trong cộng đồng.
- There's a virus infection going around at school, so many students are absent. (Có một bệnh nhiễm virus đang lan truyền ở trường, vì vậy nhiều học sinh vắng mặt.)