virusoid
Định nghĩa
Danh từ: Virusoid là một loại virus nhỏ nhất, có cấu trúc RNA mạch vòng dạng nhiễm sắc thể trần, không có vỏ protein. Chúng chỉ được tìm thấy ở thực vật và cần một virus khác (virus helper) để sao chép và gây bệnh.
Ví dụ sử dụng
- (Virusoid được coi là một tác nhân dưới virus vì nó thiếu vỏ protein.)
- (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một virusoid mới trên cây thuốc lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "virusoid infection": sự nhiễm virusoid, thường xảy ra khi có sự hiện diện đồng thời của virus helper.
- The virusoid infection in the crop led to significant yield loss. (Sự nhiễm virusoid trong vụ mùa đã dẫn đến thiệt hại năng suất đáng kể.)
- "virusoid replication": sự sao chép của virusoid, phụ thuộc vào enzyme của virus helper.
- Virusoid replication requires the RNA polymerase from a helper virus. (Sự sao chép virusoid cần enzyme RNA polymerase từ virus helper.)
Biến thể và từ gần giống
- Virus (danh từ): virus nói chung, có vỏ protein và có thể tự sao chép.
- Viroid (danh từ): viroid, một loại tác nhân gây bệnh thực vật nhỏ hơn virus, chỉ gồm RNA trần nhưng không có vỏ protein và không cần virus helper.
Từ đồng nghĩa
- Subviral agent: tác nhân dưới virus (thuật ngữ chung bao gồm virusoid và viroid).
- Satellite virus: virus vệ tinh (một loại tác nhân tương tự cần virus helper để sao chép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ liên quan do tính chất chuyên ngành hẹp của từ)