visaged
Định nghĩa
Tính từ: Có khuôn mặt hoặc dung mạo như được mô tả (thường đi kèm với một tính từ bổ nghĩa để chỉ đặc điểm của khuôn mặt).
Ví dụ sử dụng
- (Những người quản tang với khuôn mặt ảm đạm đứng im lặng.)
- (Một vị thẩm phán với khuôn mặt nghiêm nghị bước vào phòng xử án.)
- (Bà ấy là một người phụ nữ lớn tuổi với gương mặt hiền hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "visaged" hầu như luôn được dùng kết hợp với một tính từ khác để tạo thành tính từ ghép mô tả khuôn mặt. Nó không bao giờ đứng một mình như một tính từ độc lập.
- Cấu trúc phổ biến: [tính từ mô tả] + visaged (ví dụ: , , ).
Biến thể và từ gần giống
- Visage (danh từ): khuôn mặt, dung mạo.
- His visage showed signs of age and worry. (Dung mạo của ông ấy cho thấy dấu hiệu của tuổi tác và lo lắng.)
- Visaged là dạng tính từ của , nhưng hiếm khi được sử dụng riêng lẻ.
Từ đồng nghĩa
- Faced: có khuôn mặt (thường dùng trong các cụm từ ghép như , ).
- Countenanced: có thần thái, nét mặt (thường mang tính trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
- Grim-visaged: có khuôn mặt dữ tợn, nghiêm khắc.
- The grim-visaged guard refused to let us pass. (Người lính canh với khuôn mặt dữ tợn từ chối cho chúng tôi đi qua.)
- Smooth-visaged: có khuôn mặt nhẵn nhụi, không râu.
- The smooth-visaged young man looked barely out of his teens. (Người thanh niên với khuôn mặt nhẵn nhụi trông như vừa mới qua tuổi thiếu niên.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định nào sử dụng trực tiếp từ , nhưng xuất hiện trong thành ngữ văn học: "to put a (brave) face on something" (tỏ ra dũng cảm, lạc quan trước khó khăn) — có liên quan đến khái niệm "khuôn mặt" mà mô tả.