visayan
Định nghĩa
Danh từ: - Người Visayan: Một thành viên của nhóm dân tộc bản địa đông đảo nhất ở Philippines, cư trú chủ yếu ở các đảo miền Trung (Visayas) và một phần miền Nam Luzon, Mindanao.
Ví dụ sử dụng
- (Người Visayan nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú và các truyền thống lễ hội.)
- (Nhiều người Visayan nói tiếng Cebu làm ngôn ngữ mẹ đẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tính từ (Visayan): Thuộc về hoặc liên quan đến người Visayan, văn hóa, hoặc vùng Visayas.
- Visayan cuisine features dishes like lechon and kinilaw. (Ẩm thực Visayan có các món như lechon và kinilaw.)
- Ngữ cảnh lịch sử: Người Visayan từng là một trong những nhóm dân tộc đầu tiên tiếp xúc với người Tây Ban Nha vào thế kỷ 16.
- The Visayan resistance against colonial rule is a key chapter in Philippine history. (Cuộc kháng chiến của người Visayan chống lại ách thống trị thuộc địa là một chương quan trọng trong lịch sử Philippines.)
Biến thể và từ gần giống
- Visayas (danh từ riêng): Tên gọi của vùng đảo miền Trung Philippines, nơi người Visayan sinh sống.
- The Visayas region is famous for its white sand beaches. (Vùng Visayas nổi tiếng với những bãi biển cát trắng.)
- Visayan Sea (danh từ riêng): Biển nằm giữa các đảo Visayas.
- The Visayan Sea is rich in marine biodiversity. (Biển Visayan có đa dạng sinh học biển phong phú.)
Từ đồng nghĩa
- Bisaya (danh từ, không chính thức): Tên gọi thông tục của người Visayan, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- The Bisaya are known for their hospitality. (Người Bisaya nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan, do "visayan" là danh từ chỉ dân tộc.)
Thành ngữ liên quan
- Visayan spirit (cụm danh từ): Tinh thần kiên cường và lễ hội của người Visayan.
- The Visayan spirit is evident during the Sinulog Festival. (Tinh thần Visayan thể hiện rõ trong Lễ hội Sinulog.)