visceral brain

Định nghĩa

Danh từ: - Hệ thống não liên quan đến cảm xúc: "visceral brain" chỉ một hệ thống các cấu trúc thần kinh liên quan chức năng trong não, chịu trách nhiệm chính về hành vi cảm xúc các phản ứng bản năng. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả phần não cổ xưa hơn, hoạt động tự động ít chịu sự kiểm soát của ý thức lý trí.

dụ sử dụng
  • (Não cảm xúc thường được liên kết với hệ thống limbic, nơi kiểm soát các cảm xúc như sợ hãi tức giận.)
  • (Khi bạn cảm thấy một cơn lo lắng đột ngột, đó não cảm xúc của bạn phản ứng trước khi tâm trí logic của bạn có thể xử lý tình huống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "visceral brain response": phản ứng từ não cảm xúc, thường phản ứng tự động, không qua suy nghĩ.

    • His visceral brain response to the loud noise was to jump back. (Phản ứng từ não cảm xúc của anh ấy trước tiếng ồn lớn nhảy lùi lại.)
  • "to bypass the visceral brain": vượt qua não cảm xúc (để suy nghĩ lý trí hơn).

    • Meditation helps you bypass the visceral brain and respond calmly. (Thiền giúp bạn vượt qua não cảm xúc phản ứng một cách bình tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Visceral (tính từ): thuộc về nội tạng; mang tính bản năng, cảm xúc sâu sắc.
    • She had a visceral reaction to the movie. ( ấy một phản ứng bản năng đối với bộ phim.)
  • Brain (danh từ): não bộ.
  • Limbic system (danh từ): hệ thống limbic, một thuật ngữ khoa học chính xác hơn cho "visceral brain".
Từ đồng nghĩa
  • Limbic system: hệ thống limbic (thuật ngữ chuyên môn).
  • Emotional brain: não cảm xúc (cách nói phổ biến).
  • Reptilian brain: não bò sát (một phần của thuyết não bộ ba phần, nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "visceral brain", nhưng có thể dùng:
    • React from: phản ứng từ (một phần não).
      • He reacted from his visceral brain, not his logical mind. (Anh ấy phản ứng từ não cảm xúc, không phải từ tâm trí logic.)
Thành ngữ liên quan
  • Gut feeling: linh cảm, trực giác (liên quan đến cảm xúc bản năng từ "visceral brain").
    • Trust your gut feeling; it's your visceral brain giving you a warning. (Hãy tin vào linh cảm của bạn; đó não cảm xúc của bạn đang đưa ra một lời cảnh báo.)
  • Fight or flight: phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy (một phản ứng điển hình của "visceral brain").
    • The fight or flight response is controlled by your visceral brain. (Phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy được kiểm soát bởi não cảm xúc của bạn.)
visceral brain
The visceral brain processes our deepest emotions.