viscid mushroom

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nấm chất nhầy: "viscid mushroom" chỉ một loại nấm bề mặt trơn, dính hoặc nhầy nhụa, thường được trồng sử dụng trong ẩm thực.
    • Một trong những loại nấm quan trọng nhất được trồng ở Nhật Bản: Theo từ điển Wordnet, "viscid mushroom" một loại nấm giá trị cao trong nông nghiệp Nhật Bản, thường được dùng để chế biến thực phẩm.
dụ sử dụng
  • (Nấm viscid một thành phần chính trong nhiều món ăn Nhật Bản.)
  • (Nông dân Nhật Bản trồng nấm viscid một cách cẩn thận kết cấu độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viscid mushroom cultivation": việc trồng nấm viscid.

    • Viscid mushroom cultivation requires specific humidity and temperature conditions. (Việc trồng nấm viscid đòi hỏi điều kiện độ ẩm nhiệt độ cụ thể.)
  • "viscid mushroom harvest": vụ thu hoạch nấm viscid.

    • The viscid mushroom harvest season is in late autumn. (Mùa thu hoạch nấm viscid vào cuối mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mushroom (danh từ): nấm nói chung.

    • Mushrooms are a common ingredient in many cuisines. (Nấm một nguyên liệu phổ biến trong nhiều nền ẩm thực.)
  • Viscid (tính từ): dính, nhầy.

    • The viscid texture of the mushroom makes it distinct. (Kết cấu nhầy của nấm làm trở nên đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sticky mushroom: nấm dính (chỉ loại nấm bề mặt trơn).
  • Mucilaginous mushroom: nấm nhầy (chỉ loại nấm chất nhầy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow viscid mushroom: trồng nấm viscid.

    • They grow viscid mushroom in controlled environments. (Họ trồng nấm viscid trong môi trường được kiểm soát.)
  • Harvest viscid mushroom: thu hoạch nấm viscid.

    • Farmers harvest viscid mushroom by hand to avoid damage. (Nông dân thu hoạch nấm viscid bằng tay để tránh hư hỏng.)
Thành ngữ liên quan
  • As rare as a viscid mushroom: hiếm như nấm viscid (dùng để chỉ điều đó rất quý hiếm).
    • Finding a perfect pearl is as rare as a viscid mushroom. (Tìm được một viên ngọc trai hoàn hảo hiếm như nấm viscid.)
viscid mushroom
A viscid mushroom grows on a damp, fallen log in the forest.