viscoelastic

viscoelastic

A scientist demonstrates viscoelastic behavior with a bouncing polymer ball.

Định nghĩa

Tính từ: cả tính chất nhớt (viscous) tính chất đàn hồi (elastic). Vật liệu viscoelastic vừa khả năng chảy chậm như chất lỏng nhớt, vừa khả năng trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng như chất rắn đàn hồi.

dụ sử dụng
  • (Các tính chất viscoelastic của polymer này làm cho lý tưởng để hấp thụ sốc.)
  • (Nhiều sinh học, như sụn, tính viscoelastic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viscoelastic behavior": hành vi viscoelastic, mô tả cách vật liệu phản ứng với lực tác động theo thời gian.
    • The viscoelastic behavior of the gel allows it to flow under stress but recover when the stress is removed. (Hành vi viscoelastic của gel cho phép chảy dưới áp lực nhưng phục hồi khi áp lực được loại bỏ.)
  • "Viscoelastic damping": giảm chấn viscoelastic, dùng để giảm rung động trong kỹ thuật.
    • Viscoelastic damping materials are used in buildings to reduce earthquake damage. (Vật liệu giảm chấn viscoelastic được sử dụng trong các tòa nhà để giảm thiệt hại do động đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Viscoelasticity (danh từ): tính viscoelastic.
    • The viscoelasticity of the material determines how it behaves under long-term loads. (Tính viscoelastic của vật liệu quyết định cách hoạt động dưới tải trọng dài hạn.)
  • Viscoelastic (tính từ) dạng chính, không biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
  • Damping: giảm chấn (thường dùng trong kỹ thuật, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa damping chỉ một khía cạnh của viscoelastic).
  • Anelastic: đàn hồi chậm (một loại hành vi liên quan đến viscoelastic, nhưng khác biệt về mặt kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
  • Cụm từ (phrasal verbs) không phổ biến với từ này. "Viscoelastic" thường được dùng như tính từ mô tả hoặc danh từ ghép trong các ngữ cảnh kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "viscoelastic" do đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.