viscose rayon
Danh từ: Vải rayon viscose, một loại vải nhân tạo được sản xuất từ sợi viscose (xenluloza xantat). Chất liệu này có nguồn gốc từ bột gỗ hoặc sợi bông, được xử lý hóa học để tạo thành sợi dệt mềm mại, bóng mượt, thường được dùng làm quần áo, đồ lót, và vải lót.
- (Chiếc váy này được làm từ vải rayon viscose, rất mềm mại khi chạm vào da.)
- (Vải rayon viscose thường được dùng trong quần áo mùa hè vì nó thoáng khí.)
"viscose rayon fabric": vải làm từ sợi viscose.
- The label says it is 100% viscose rayon fabric. (Nhãn mác ghi rằng đây là vải rayon viscose 100%.)
"viscose rayon fiber": sợi viscose.
- Viscose rayon fiber is produced through a chemical process called the viscose process. (Sợi rayon viscose được sản xuất qua quy trình hóa học gọi là quy trình viscose.)
Rayon (n): một loại vải nhân tạo nói chung, trong đó viscose rayon là một dạng phổ biến.
- Rayon is known for its silk-like feel. (Vải rayon nổi tiếng với cảm giác giống lụa.)
Viscose (n): chất lỏng nhớt dùng để sản xuất sợi rayon.
- Viscose is a thick, syrupy liquid made from cellulose. (Viscose là một chất lỏng đặc, sệt được làm từ xenluloza.)
- Artificial silk: tơ nhân tạo (một tên gọi khác của rayon viscose do độ bóng mượt của nó).
- Regenerated cellulose fiber: sợi xenluloza tái sinh (thuật ngữ kỹ thuật chỉ các loại sợi như viscose rayon).
- Viscose process: quy trình viscose (phương pháp sản xuất sợi viscose).
- The viscose process involves treating cellulose with sodium hydroxide and carbon disulfide. (Quy trình viscose bao gồm xử lý xenluloza bằng natri hydroxit và carbon disulfua.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "viscose rayon". Tuy nhiên, trong ngành dệt may, người ta thường nói: - "Rayon is a versatile fabric": Vải rayon là một loại vải đa năng. - Viscose rayon is a versatile fabric used in both casual and formal wear. (Vải rayon viscose là một loại vải đa năng được dùng trong cả trang phục thường ngày và trang trọng.)