viscosimetry

Định nghĩa

Danh từ: - Phép đo độ nhớt: "Viscosimetry" danh từ chỉ phương pháp hoặc quy trình khoa học để đo độ nhớt (viscosity) của chất lỏng hoặc chất khí. Độ nhớt tính chất vật thể hiện sức cản của chất lưu khi chảy.

dụ sử dụng
  • (Phép đo độ nhớt rất cần thiết trong kiểm soát chất lượng dầu bôi trơn.)
  • (Phòng thí nghiệm sử dụng phép đo độ nhớt tiên tiến để phân tích mẫu máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viscosimetry of non-Newtonian fluids": phép đo độ nhớt của chất lỏng phi Newton (chất lỏng độ nhớt thay đổi theo lực tác động).

    • Viscosimetry of non-Newtonian fluids requires specialized rheometers. (Phép đo độ nhớt của chất lỏng phi Newton đòi hỏi máy đo lưu biến chuyên dụng.)
  • "automated viscosimetry": phép đo độ nhớt tự động, thường được dùng trong công nghiệp.

    • Automated viscosimetry improves accuracy and reduces human error. (Phép đo độ nhớt tự động cải thiện độ chính xác giảm sai sót của con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Viscosimeter (danh từ): máy đo độ nhớt, thiết bị dùng để thực hiện phép đo độ nhớt.

    • The viscosimeter must be calibrated before each use. (Máy đo độ nhớt phải được hiệu chuẩn trước mỗi lần sử dụng.)
  • Viscosity (danh từ): độ nhớt, tính chất vật "viscosimetry" đo lường.

    • The viscosity of honey is much higher than that of water. (Độ nhớt của mật ong cao hơn nhiều so với nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Rheometry: phép đo lưu biến (một lĩnh vực rộng hơn bao gồm cả phép đo độ nhớt các tính chất biến dạng khác của chất lưu).
  • Viscometry: cách viết biến thể của "viscosimetry", thường được dùng thay thế nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "viscosimetry" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "viscosimetry" đây từ chuyên môn, ít xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

viscosimetry
A scientist performs viscosimetry on a liquid sample in a laboratory.