viscosité

Học thuật
Thân thiện
viscosité

L'huile d'olive a une viscosité plus élevée que l'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính nhớt, độ nhớt: Đặc tính của một chất lỏng biểu thị sức cản của đối với dòng chảy. Chất lỏng độ nhớt cao (như mật ong) chảy chậm, trong khi chất lỏng độ nhớt thấp (như nước) chảy dễ dàng.
    • Tính không thích đổi nghề, tính không thích đổi nơi làm của nhân công (nghĩa chuyên ngành kinh tế lao động): Mức độ gắn bó của người lao động với nghề nghiệp hoặc địa điểm làm việc hiện tại, khiến họ ít có xu hướng thay đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa vật:

    • La viscosité de l'huile moteur est importante pour la lubrification. (Độ nhớt của dầu máy rất quan trọng cho việc bôi trơn.)
    • On mesure la viscosité d'un fluide avec un viscosimètre. (Người ta đo độ nhớt của một chất lưu bằng máy đo độ nhớt.)
  • Nghĩa kinh tế lao động:

    • La viscosité de la main-d'oeuvre peut expliquer les difficultés de recrutement dans certaines régions. (Tính không thích đổi nơi làm của nhân công có thể giải thích những khó khăn trong tuyển dụngmột số vùng.)
    • Une forte viscosité professionnelle limite la mobilité des travailleurs. (Tính gắn bó nghề nghiệp cao hạn chế tính di động của người lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viscosité dynamique": Độ nhớt động lực học, một đại lượng đo lực cản bên trong của chất lưu khi chảy.
  • "Viscosité cinématique": Độ nhớt động học, là tỷ số giữa độ nhớt động lực khối lượng riêng của chất lưu.
Biến thể từ gần giống
  • Visqueux/Viscueuse (tính từ): tính nhớt, dính.
    • Le miel est un liquide visqueux. (Mật ongmột chất lỏng dính nhớt.)
  • Viscosimètre (danh từ giống đực): dụng cụ đo độ nhớt.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa vật: Résistance à l'écoulement (sức cản đối với dòng chảy), épaisseur (độ đặc).
  • Nghĩa kinh tế: Faible mobilité (tính di động thấp), inertie (tính ì), attachement (sự gắn bó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "viscosité")

viscosité

L'huile d'olive a une viscosité plus élevée que l'eau.

danh từ giống cái
  1. tính nhớt
  2. độ nhớt
    • viscosité de la main d'oeuvre
      tính không thích đổi nghề của nhân công

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống