viscosité

danh từ giống cái
  1. tính nhớt
  2. độ nhớt
    • viscosité de la main d'oeuvre
      tính không thích đổi nghề của nhân công

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

viscosité
L'huile d'olive a une viscosité plus élevée que l'eau.